
Fernando Basante là tiền đạo 23 tuổi, hiện khoác áo Monagas SC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
21Trận ra sân
15Đá chính
618Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,58Bàn/90 phút
154Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
3,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 21 | 15 | 618 | 4 | 0 | 2 | 14 | 5 | 84% | 43% | 7 | 0 | 3,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 618 phút · điểm TB 3,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/14
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 106/125 (84%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 4/10 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/64 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 30
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Academia Puerto Cabello | H 3-3 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 1/1 | — | 6,00 |
| 12/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Estudiantes Merida FC | T 2-1 | 80 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | 7/7 | 0 | 4/11 | V | 8,19 |
| 20/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Rayo Zuliano | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 23/25 | 0 | 1/4 | V | 6,50 |
| 17/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Zamora Barinas | T 1-0 | 60 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 8/10 | 1 | 3/4 | — | 7,80 |
| 14/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Caracas FC | T 1-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/24 | 2 | 4/7 | — | 6,30 |
| 04/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Academia Anzoategui | T 3-1 | 35 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 6/9 | 1 | 4/8 | V | 7,70 |
| 31/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Trujillanos | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 2/5 | — | 6,29 |
| 23/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Portuguesa FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 16/18 | 1 | 5/15 | V | 6,34 |
| 17/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo Tachira | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 1/3 | V | 6,27 |
| 09/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Carabobo | T 1-0 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/9 | 1 | 3/6 | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/10/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 18/07/2023 | 19 | 225 nghìn € |
| 03/01/2024 | 20 | 225 nghìn € |
| 13/06/2024 | 20 | 225 nghìn € |
| 05/12/2024 | 21 | 450 nghìn € |
| 31/03/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 18/06/2025 | 21 | 350 nghìn € |
| 04/12/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 18/03/2026 | 22 | 450 nghìn € |
| 28/05/2026 | 22 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật44
- Tư duy52
- Sức mạnh40
- Thể lực47