
Fernando Augusto Pereira Bueno Júnior
27Tuổi
181Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Fernando Augusto Pereira Bueno Júnior là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Chapecoense - SC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
7Đá chính
579Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 10 | 5 | 455 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 82% | 51% | 3 | 0 | 5,72 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 2 | 124 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 86% | 30% | 0 | 0 | 6,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 455 phút · điểm TB 5,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 151/182 (82%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/14 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/19 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/49 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 20
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 124 phút · điểm TB 6,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/30 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/10 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2022 | 22 | 450 nghìn € |
| 06/04/2023 | 23 | 450 nghìn € |
| 24/07/2023 | 23 | 450 nghìn € |
| 10/12/2023 | 24 | 450 nghìn € |
| 27/03/2024 | 24 | 450 nghìn € |
| 16/06/2024 | 24 | 450 nghìn € |
| 08/12/2024 | 25 | 450 nghìn € |
| 26/06/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 23/11/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 18/05/2026 | 26 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | Ceara | Chapecoense - SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Athletico Paranaense - PR | Ceara | Hết hạn mượn 0.23775M € | 237 nghìn € |
| 15/01/2023 | Chapecoense - SC | Athletico Paranaense - PR | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/05/2021 | Clube Náutico Marcílio Dias (SC) | Chapecoense - SC | Cho mượn | — |
| 21/01/2021 | Chapecoense - SC | Clube Náutico Marcílio Dias (SC) | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2021 | São Luiz | Chapecoense - SC | Cho mượn | — |
| 31/12/2019 | Chapecoense - SC | São Luiz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Esporte Clube Internacional (RS) | Chapecoense - SC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật47
- Tư duy52
- Sức mạnh55
- Thể lực42