
Fernando Arismendi
35Tuổi
175Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
—Giá trị
Fernando Arismendi là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Gualberto Villarroel Deportivo San José.
Tiểu sử Fernando Arismendi
Fernando Arismendi là tiền đạo thi đấu cho Gualberto Villarroel Deportivo San José, mang quốc tịch Uruguay, sinh ngày 31/03/1991 và 35 tuổi. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 71 kg và thuận chân phải. Giá trị cao nhất đạt 600 nghìn € vào năm 2019. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 04/02/2025 theo hình thức tự do, khi cầu thủ chuyển từ Blooming đến Gualberto Villarroel San José. Trước đó, cầu thủ gia nhập Blooming tự do ngày 05/01/2022 từ Albion FC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 01/11/2026.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/08/2011 | 20 | 75 nghìn € |
| 19/02/2012 | 20 | 75 nghìn € |
| 06/08/2012 | 21 | 75 nghìn € |
| 15/08/2014 | 23 | 175 nghìn € |
| 11/02/2015 | 23 | 150 nghìn € |
| 13/08/2015 | 24 | 325 nghìn € |
| 04/02/2018 | 26 | 300 nghìn € |
| 19/07/2018 | 27 | 500 nghìn € |
| 29/12/2018 | 27 | 600 nghìn € |
| 21/05/2019 | 28 | 600 nghìn € |
| 06/12/2019 | 28 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 475 nghìn € |
| 09/04/2021 | 30 | 300 nghìn € |
| 09/09/2021 | 30 | 300 nghìn € |
| 31/12/2021 | 30 | 325 nghìn € |
| 09/06/2022 | 31 | 400 nghìn € |
| 22/11/2022 | 31 | 350 nghìn € |
| 09/04/2023 | 32 | 350 nghìn € |
| 20/07/2023 | 32 | 350 nghìn € |
| 21/02/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 13/06/2024 | 33 | 250 nghìn € |
| 16/12/2024 | 33 | 175 nghìn € |
| 08/04/2026 | 35 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 35 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/02/2025 | Blooming | Gualberto Villarroel San José | Chuyển nhượng tự do | — |
| 05/01/2022 | Albion FC | Blooming | Chuyển nhượng tự do | — |
| 08/04/2021 | Free Player | Albion FC | Chuyển nhượng tự do | — |
| 01/01/2021 | Blooming | Free Player | Thanh lý hợp đồng | — |
| 31/12/2019 | Everton CD | Blooming | Chuyển nhượng tự do | — |
| 09/01/2019 | Delfin SC | Everton CD | Chuyển nhượng tự do Free | — |
| 19/02/2018 | Cerro Montevideo | Delfin SC | Chuyển nhượng tự do Free | — |
| 06/08/2017 | Celaya FC | Cerro Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Jaguares FC | Celaya FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Celaya FC | Jaguares FC | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2016 | Jaguares FC | Celaya FC | Cho mượn | — |
| 29/06/2016 | Cafetaleros de Chiapas | Jaguares FC | Hết hạn mượn | — |
| 12/01/2016 | Jaguares FC | Cafetaleros de Chiapas | Cho mượn | — |
| 07/01/2016 | Defensor Sporting Montevideo | Jaguares FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | Sud America | Defensor Sporting Montevideo | Hết hạn mượn | — |
| 06/07/2014 | Defensor Sporting Montevideo | Sud America | Cho mượn | — |
| 29/06/2014 | Rocha | Defensor Sporting Montevideo | Hết hạn mượn | — |
| 24/09/2013 | Defensor Sporting Montevideo | Rocha | Cho mượn | — |
| 29/06/2013 | Rampla Juniors FC | Defensor Sporting Montevideo | Hết hạn mượn | — |
| 21/01/2013 | Defensor Sporting Montevideo | Rampla Juniors FC | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật50
- Tư duy47
- Sức mạnh37
- Thể lực32