
Fernando Arce là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Toluca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
13Trận ra sân
3Đá chính
389Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 174 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 87% | 52% | 1 | 0 | 6,61 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 4 | 0 | 123 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 90% | 44% | 0 | 0 | 6,66 |
| Siêu cúp Mexico | 2026 | — | 1 | 1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 91% | 71% | 0 | 0 | 6,58 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 25% | 0 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 174 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 104/119 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/17 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 123 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/54 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Siêu cúp Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/23 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/07/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 33 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/24 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Tijuana | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Atletico San Luis | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Tigres UANL | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Puebla | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlas | T 5-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Rayados de Monterrey | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Club Leon | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,53 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mexico | vs FC Juarez | T 4-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/21 | 0 | 1/2 | — | 7,60 |
| 27/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Austin FC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Queretaro FC | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 0 | 2/4 | V | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/04/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 12/08/2019 | 22 | 700 nghìn € |
| 09/01/2020 | 23 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 475 nghìn € |
| 26/06/2020 | 23 | 600 nghìn € |
| 17/12/2020 | 24 | 1,0 triệu € |
| 20/04/2021 | 24 | 800 nghìn € |
| 14/10/2021 | 24 | 700 nghìn € |
| 10/04/2022 | 25 | 1,2 triệu € |
| 07/09/2022 | 25 | 1,0 triệu € |
| 30/10/2022 | 25 | 1,0 triệu € |
| 29/03/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 03/03/2024 | 27 | 1,5 triệu € |
| 13/06/2024 | 27 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2024 | 28 | 1,5 triệu € |
| 30/03/2025 | 28 | 1,2 triệu € |
| 25/05/2025 | 28 | 1,2 triệu € |
| 28/12/2025 | 29 | 1,2 triệu € |
| 19/05/2026 | 29 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Puebla | Toluca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Toluca | Puebla | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | Puebla | Toluca | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Necaxa | Puebla | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2023 | Puebla | Necaxa | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | FC Juarez | Puebla | Hết hạn mượn 2.8M € | 2,8 triệu € |
| 31/12/2021 | Necaxa | FC Juarez | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2020 | Club Tijuana | Necaxa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | Club Tijuana | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Club Tijuana | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Tijuana U19 | Club Tijuana | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | Tijuana U19 | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Tijuana U19 | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Club Tijuana U17 | Tijuana U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Santos Laguna Jugend | Club Tijuana U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật46
- Tư duy48
- Sức mạnh67
- Thể lực63