Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fernanda Pinilla

Leon (nữ)Hậu vệCHI
32Tuổi
169Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
—Giá trị

Fernanda Pinilla là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Leon (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
900Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico (nữ)2026-2027—10109001005277%62%003,37

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 3,37

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
356/461 (77%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
40/95 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/24
Cắt bóng
15
Phá bóng
43
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/61 (62%)
Không chiến thắng / thua
7 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 17
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
120
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fernanda Pinilla · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Atlante WT 2-0900000058/7311/5—6,86
29/09/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Club America (nữ)B 0-5900011021/3578/13—6,00
22/09/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Juarez FC (nữ)B 0-2900010041/5157/8—6,20
15/09/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Pachuca (nữ)T 1-0900000158/6523/6—7,40
08/09/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Puebla (nữ)T 5-2901021023/2902/3—7,23
29/08/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Toluca (nữ)B 0-1900000022/3112/3——
22/08/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Monterrey (nữ)T 3-2900000021/2924/8——
18/08/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Queretaro (nữ)B 0-1900000060/7022/3——
11/08/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Tigres (nữ)B 1-2900000019/3413/4——
03/08/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Unam Pumas (nữ)T 5-2900010033/4436/8——

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy53
  • Sức mạnh52
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com