
Fernán Faerron
Hậu vệCRC
26Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Fernán Faerron là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch CRC.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Anh | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/25 | 0 | 1/2 | — | 5,32 |
| 02/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Colombia | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 34/42 | 0 | — | — | 5,60 |
| 11/06/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Trinidad và Tobago | T 2-1 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/32 | 0 | 2/6 | — | 7,03 |
| 08/06/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Bahamas | T 8-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/06/2024 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Grenada | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/06/2024 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Saint Kitts và | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/06/2019 | 18 | 75 nghìn € |
| 28/12/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 12/07/2020 | 19 | 175 nghìn € |
| 25/12/2020 | 20 | 250 nghìn € |
| 17/06/2021 | 20 | 275 nghìn € |
| 22/12/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 08/12/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 04/06/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 13/03/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 13/06/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 19/12/2024 | 24 | 325 nghìn € |
| 20/03/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 20/10/2025 | 25 | 275 nghìn € |
| 28/05/2026 | 25 | 275 nghìn € |
| 05/10/2026 | 26 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | CS Cartagines | Free Player | Trở lại | — |
| 01/02/2026 | Free Player | CS Cartagines | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2025 | CS Herediano | Free Player | Trở lại | — |
| 23/04/2025 | FC Vorskla Poltava | CS Herediano | Cho mượn | — |
| 05/02/2025 | CS Herediano | FC Vorskla Poltava | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2023 | FC Moravia FCM | CS Herediano | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Ham-Kam | FC Moravia FCM | Cho mượn | — |
| 21/02/2022 | FC Moravia FCM | Ham-Kam | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2022 | LD Alajuelense | FC Moravia FCM | Cho mượn | — |
| 04/01/2020 | FC Moravia FCM | LD Alajuelense | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Santos De Guapiles | FC Moravia FCM | Cho mượn | — |
| 31/12/2018 | FC Moravia FCM | Santos De Guapiles | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Guadalupe FC II | FC Moravia FCM | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật42
- Tư duy49
- Sức mạnh55
- Thể lực50