
Ferhat Yazgan là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Esenler Erokspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
1Đá chính
176Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 7 | 1 | 176 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 77% | 42% | 1 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 176 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 81/104 (77%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/14 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/28 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 12
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Turkish First League | vs Mardin 1969 Spor | T 4-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/17 | 2 | 3/8 | V | 6,08 |
| 16/10/2026 | Turkish First League | @ Manisa Futbol Kulübü | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/2 | — | 6,25 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | @ Istanbulspor | T 1-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 2/2 | — | 6,85 |
| 20/09/2026 | Turkish First League | vs Karagumruk | B 0-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,20 |
| 14/09/2026 | Turkish First League | @ Bursaspor | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Turkish First League | vs Kayserispor | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | Turkish First League | @ Bodrum FK | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Turkish First League | vs Iğdır FK | B 0-1 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 0 | 2/6 | — | 6,61 |
| 22/08/2026 | Turkish First League | @ Umraniyespor | H 1-1 | 55 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/36 | 0 | 2/6 | — | 6,47 |
| 15/08/2026 | Turkish First League | vs Sariyer | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/19 | 0 | 2/3 | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2010 | 17 | 100 nghìn € |
| 10/02/2011 | 18 | 100 nghìn € |
| 07/08/2011 | 18 | 100 nghìn € |
| 14/10/2011 | 18 | 75 nghìn € |
| 02/02/2012 | 19 | 100 nghìn € |
| 30/07/2012 | 19 | 75 nghìn € |
| 17/10/2012 | 19 | 100 nghìn € |
| 23/01/2013 | 20 | 125 nghìn € |
| 29/07/2013 | 20 | 150 nghìn € |
| 20/10/2013 | 21 | 150 nghìn € |
| 19/02/2014 | 21 | 150 nghìn € |
| 22/07/2014 | 21 | 175 nghìn € |
| 11/01/2015 | 22 | 400 nghìn € |
| 24/06/2015 | 22 | 400 nghìn € |
| 14/07/2016 | 23 | 500 nghìn € |
| 03/08/2016 | 23 | — |
| 08/09/2017 | 24 | 50 nghìn € |
| 03/07/2018 | 25 | 75 nghìn € |
| 29/12/2019 | 27 | 200 nghìn € |
| 17/01/2021 | 28 | 100 nghìn € |
| 30/05/2021 | 28 | 150 nghìn € |
| 16/01/2022 | 29 | 150 nghìn € |
| 09/06/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 04/01/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 25/06/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 19/10/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 28/12/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 25/03/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 12/06/2024 | 31 | 225 nghìn € |
| 15/10/2024 | 31 | 225 nghìn € |
| 08/01/2025 | 32 | 225 nghìn € |
| 01/04/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 32 | 175 nghìn € |
| 28/12/2025 | 33 | 175 nghìn € |
| 31/05/2026 | 33 | 150 nghìn € |
| 05/10/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | Corum FK | Esenler Erokspor | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2023 | Iğdır FK | Corum FK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Corum FK | Iğdır FK | Cho mượn | — |
| 01/09/2022 | Iğdır FK | Corum FK | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | Istanbulspor | Iğdır FK | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2021 | Manisa Futbol Kulübü | Istanbulspor | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2019 | Sakaryaspor | Manisa Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2016 | Trabzonspor | Sakaryaspor | Hết hạn mượn 0.13M € | 130 nghìn € |
| 29/06/2016 | 1461 Trabzon | Trabzonspor | Cho mượn | — |
| 09/08/2015 | Trabzonspor | 1461 Trabzon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | VfL Wolfsburg Youth | Trabzonspor | Hết hạn mượn 0.09M € | 90 nghìn € |
| 30/06/2011 | Holstein Kiel | VfL Wolfsburg Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Holstein Kiel U19 | Holstein Kiel | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Holstein Kiel U17 | Holstein Kiel U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Holstein Kiel Youth | Holstein Kiel U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2003 | Wiker SV Youth | Holstein Kiel Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật51
- Tư duy51
- Sức mạnh55
- Thể lực51