
Ferdinando Mastroianni là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Grosseto.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
0Đá chính
87Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,03Bàn/90 phút
87Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 87 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66% | 41% | 0 | 0 | 2,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 87 phút · điểm TB 2,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/24 (66%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/12 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | @ Livorno | H 4-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Serie C | @ Vis Pesaro | T 3-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/1 | — | — |
| 03/10/2026 | Serie C | vs US Sambenedettese | B 1-3 | 25 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3/5 | 0 | 1/3 | — | 7,30 |
| 26/09/2026 | Serie C | @ Asd Pineto Calcio | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Serie C | vs Perugia | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Serie C | vs SS Città di Campobasso | H 2-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 2/2 | — | 6,60 |
| 13/09/2026 | Serie C | @ US Pianese | H 0-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | — |
| 06/09/2026 | Serie C | vs Sassari Torres | T 2-0 | 4 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 1/1 | — | — |
| 29/08/2026 | Serie C | @ AS Ostia Mare | T 2-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Serie C | vs Spezia | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 1/4 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/11/2010 | 18 | 50 nghìn € |
| 23/05/2011 | 19 | 75 nghìn € |
| 25/06/2012 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/06/2016 | 24 | 175 nghìn € |
| 13/12/2016 | 24 | 200 nghìn € |
| 20/06/2017 | 25 | 175 nghìn € |
| 17/12/2017 | 25 | 175 nghìn € |
| 18/06/2018 | 26 | 150 nghìn € |
| 12/12/2018 | 26 | 175 nghìn € |
| 18/06/2019 | 27 | 200 nghìn € |
| 15/12/2019 | 27 | 225 nghìn € |
| 15/06/2020 | 28 | 225 nghìn € |
| 10/01/2021 | 28 | 225 nghìn € |
| 20/06/2021 | 29 | 200 nghìn € |
| 19/12/2021 | 29 | 175 nghìn € |
| 19/06/2022 | 30 | 175 nghìn € |
| 19/12/2022 | 30 | 250 nghìn € |
| 19/06/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 18/06/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 32 | 175 nghìn € |
| 18/06/2025 | 33 | 175 nghìn € |
| 16/12/2025 | 33 | 175 nghìn € |
| 18/06/2026 | 34 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | Pro Patria | Grosseto | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2025 | Latina Calcio U20 | Pro Patria | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2023 | US Fiorenzuola | Latina Calcio U20 | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2022 | Lecco | US Fiorenzuola | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2020 | Pro Patria | Lecco | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2018 | Carpi | Pro Patria | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Pro Piacenza | Carpi | Cho mượn | — |
| 09/07/2017 | Carpi | Pro Piacenza | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Albinoleffe | Carpi | Cho mượn | — |
| 18/08/2016 | Carpi | Albinoleffe | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2016 | AC Este | Carpi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Clodiense | AC Este | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Follonica Gavorrano | Clodiense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Bellaria Igea Marina | Follonica Gavorrano | Cho mượn | — |
| 30/01/2013 | Follonica Gavorrano | Bellaria Igea Marina | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2012 | Bari | Follonica Gavorrano | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | Vibonese | Bari | Cho mượn | — |
| 31/12/2011 | Bari | Vibonese | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2011 | AC Montichiari | Bari | Cho mượn | — |
| 30/06/2011 | Bari U19 | AC Montichiari | Chuyển nhượng | — |