
fenna meijer là hậu vệ 23 tuổi, hiện khoác áo FC Twente Enschede (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
688Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
688Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 598 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 93% | 41% | 1 | 0 | 3,31 |
| Netherlands Women's Dutch Cup | 2025-2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Dutch Women's Super Cup | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 598 phút · điểm TB 3,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 587/627 (93%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 74/90 (82%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/24 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Netherlands Women's Dutch Cup · mùa 2025-2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/01/2026
Dutch Women's Super Cup · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | Eredivisie (nữ) | vs FC Utrecht (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 132/138 | 2 | 4/6 | — | — |
| 27/09/2026 | Eredivisie (nữ) | @ AZ Alkmaar (nữ) | T 5-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/63 | 0 | 0/3 | — | — |
| 19/09/2026 | Eredivisie (nữ) | @ PSV Eindhoven (nữ) | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/52 | 0 | 0/4 | — | — |
| 13/09/2026 | Eredivisie (nữ) | vs Feyenoord Rotterdam (nữ) | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 96/101 | 0 | 3/4 | — | — |
| 06/09/2026 | Eredivisie (nữ) | vs SC Heerenveen (nữ) | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83/94 | 1 | 1/1 | — | 6,60 |
| 23/08/2026 | Eredivisie (nữ) | @ ADO Den Haag (nữ) | T 7-1 | 90 | 1 | 2 | 2 | 1 | 3 | 68/69 | 1 | 1/4 | V | 9,01 |
| 16/08/2026 | Eredivisie (nữ) | vs De Graafschap (W) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 102/110 | 0 | 1/2 | — | 7,56 |
| 23/05/2026 | Eredivisie (nữ) | vs Ajax Amsterdam (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 40/50 | 3 | 5/8 | — | 6,43 |
| 09/05/2026 | Eredivisie (nữ) | @ FC Utrecht (nữ) | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 57/67 | 6 | 9/10 | — | 6,34 |
| 03/05/2026 | Eredivisie (nữ) | @ AZ Alkmaar (nữ) | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 37/43 | 7 | 7/10 | — | 7,29 |