Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Feng Yifan

23Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Feng Yifan là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Guizhou Guiyang Athletic.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

21Trận ra sân
10Đá chính
864Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
864Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chinese Football League 22026—2098641005181%61%316,60
Cúp FA Trung Quốc2026—11000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 864 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
351/429 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
22/59 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
14
Phá bóng
36
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/63 (61%)
Không chiến thắng / thua
13 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 16
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
96
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 17/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Feng Yifan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Chinese Football League 2@ Dalian KeweiB 1-221000004/511/1—6,18
11/10/2026Chinese Football League 2@ Shandong Taishan BH 1-190000005/811/1—6,64
06/10/2026Chinese Football League 2vs Shanghai Port BT 2-113000008/912/2—6,32
19/09/2026Chinese Football League 2@ Shanxi Chongde RonghaiB 0-180000010/1101/1—6,35
23/08/2026Chinese Football League 2@ Guangzhou Dandelion AlphaH 0-06000005/700/1Đ5,48
16/08/2026Chinese Football League 2vs Chengdu Rongcheng BH 0-0dự bị00000—0———
11/08/2026Chinese Football League 2@ Hangzhou Linping WuyueB 3-412000005/700/1—5,65
05/08/2026Chinese Football League 2@ Wenzhou Professional Football ClubT 2-0900010056/6701/3—7,15
01/08/2026Chinese Football League 2vs Shenzhen 2028T 1-0dự bị00000—0———
25/07/2026Chinese Football League 2vs Ganzhou RuishiT 3-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: —20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/20232050 nghìn €
13/12/20232050 nghìn €
16/06/20242175 nghìn €
02/12/20242175 nghìn €
22/06/20252275 nghìn €
08/12/20252275 nghìn €
16/03/202622—

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy42
  • Sức mạnh65
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com