
Fellipe Mateus là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Criciuma.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
31Trận ra sân
29Đá chính
2.356Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
589Phút/bàn
11/40Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 31 | 29 | 2.356 | 4 | 0 | 1 | 40 | 11 | 83% | 53% | 3 | 0 | 6,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 2.356 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 11/40
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 20
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 23/40
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/52
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 740/882 (83%)
- Chuyền quyết định
- 33
- Tạt bóng chính xác
- 23/107 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 42/76 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/30
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 12
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 123/230 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 43
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 105 / 64
- Bị tước bóng
- 19
- Mất quyền kiểm soát
- 314
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 52
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B Brazil | @ Sao Bernardo | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 30/32 | 2 | 6/9 | — | 7,20 |
| 13/10/2026 | Serie B Brazil | vs America MG | T 1-0 | 84 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 31/37 | 0 | 3/6 | — | 6,28 |
| 09/10/2026 | Serie B Brazil | @ Ceara | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 26/29 | 1 | 3/6 | — | 6,45 |
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | @ Londrina PR | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/45 | 1 | 3/5 | — | 6,70 |
| 27/09/2026 | Serie B Brazil | vs Avaí FC | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 3 | 45/51 | 0 | 1/5 | — | 7,20 |
| 23/09/2026 | Serie B Brazil | vs Operario Ferroviario PR | B 0-2 | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 39/46 | 0 | 2/5 | — | 6,26 |
| 09/09/2026 | Serie B Brazil | vs Esporte Clube Juventude | B 0-2 | 22 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/23 | 1 | 3/4 | V | 6,62 |
| 24/08/2026 | Serie B Brazil | vs Fortaleza | B 0-2 | 73 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 36/40 | 2 | 5/6 | — | 6,24 |
| 20/08/2026 | Serie B Brazil | @ Botafogo SP | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 29/35 | 1 | 3/8 | — | 6,85 |
| 16/08/2026 | Serie B Brazil | vs Goias Esporte Clube | T 1-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/27 | 1 | 2/2 | — | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/10/2017 | 26 | 200 nghìn € |
| 06/12/2017 | 26 | 200 nghìn € |
| 04/08/2022 | 31 | 200 nghìn € |
| 17/07/2023 | 32 | 400 nghìn € |
| 26/11/2023 | 32 | 400 nghìn € |
| 27/03/2024 | 33 | 350 nghìn € |
| 16/06/2024 | 33 | 350 nghìn € |
| 08/12/2024 | 33 | 300 nghìn € |
| 26/06/2025 | 34 | 200 nghìn € |
| 23/11/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 18/05/2026 | 35 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/05/2021 | Ferroviaria SP | Criciuma | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2019 | Figueirense | Ferroviaria SP | Cho mượn | — |
| 07/04/2019 | Ferroviaria SP | Figueirense | Chuyển nhượng | — |
| 27/09/2018 | Sao Bernardo | Ferroviaria SP | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/2018 | Esporte Clube Juventude | Sao Bernardo | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | Sao Bernardo | Esporte Clube Juventude | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2017 | Boa EC | Sao Bernardo | Cho mượn | — |
| 29/04/2017 | Sao Bernardo | Boa EC | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2016 | Boa EC | Sao Bernardo | Cho mượn | — |
| 17/05/2016 | Sao Bernardo | Boa EC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | União Barbarense FC (SP) | Sao Bernardo | Cho mượn | — |
| 30/12/2014 | Sao Bernardo | União Barbarense FC (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 30/03/2013 | Ferroviaria SP | Sao Bernardo | Cho mượn | — |
| 31/12/2012 | Sao Bernardo | Ferroviaria SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2012 | Cuiaba | Sao Bernardo | Cho mượn | — |
| 30/08/2012 | Sao Bernardo | Cuiaba | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2011 | Grêmio Esportivo Mauaense | Sao Bernardo | Cho mượn | — |
| 31/03/2011 | Sao Bernardo | Grêmio Esportivo Mauaense | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật50
- Tư duy58
- Sức mạnh46
- Thể lực53