
Felix Weber là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo TSV 1860 München.
Tiểu sử Felix Weber
Felix Weber là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ TSV 1860 München, mang quốc tịch Germany và hiện 31 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 18/01/1995, cao 185 cm, nặng 82 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận ra sân tại German Regionalliga, ghi 2 bàn và thi đấu tổng cộng 792 phút. Giá trị thị trường hiện tại là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 250 nghìn € (2019). Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028, sau khi cầu thủ chuyển từ DJK Vilzing đến TSV 1860 München vào ngày 20/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
792Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
396Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 792 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 792 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs Holstein Kiel | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | German Regionalliga | @ Bayern Munchen II | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/30 | 2 | 4/9 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/07/2013 | 18 | 50 nghìn € |
| 28/01/2014 | 19 | 25 nghìn € |
| 17/05/2014 | 19 | 50 nghìn € |
| 06/08/2015 | 20 | 75 nghìn € |
| 22/08/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 22/01/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 19/08/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 19/02/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/06/2018 | 23 | 225 nghìn € |
| 12/10/2018 | 23 | 250 nghìn € |
| 14/01/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 13/06/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 10/12/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 02/04/2020 | 25 | 225 nghìn € |
| 16/07/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 04/01/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 04/04/2021 | 26 | 125 nghìn € |
| 25/06/2021 | 26 | 100 nghìn € |
| 14/12/2021 | 26 | 100 nghìn € |
| 26/06/2022 | 27 | 125 nghìn € |
| 04/10/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 07/12/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 12/06/2023 | 28 | 125 nghìn € |
| 09/01/2024 | 28 | 125 nghìn € |
| 29/06/2024 | 29 | 100 nghìn € |
| 29/12/2024 | 29 | 100 nghìn € |
| 23/06/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 28/12/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 16/06/2026 | 31 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | DJK Vilzing | TSV 1860 München | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2024 | FC 08 Homburg | DJK Vilzing | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | SpVgg Oberfranken Bayreuth | FC 08 Homburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Rot-Weiss Essen | SpVgg Oberfranken Bayreuth | Chuyển nhượng | — |
| 14/10/2020 | Free player | Rot-Weiss Essen | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2020 | TSV 1860 München | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2017 | TSV 1860 München II | TSV 1860 München | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | TSV 1860 Munchen U19 | TSV 1860 München II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | TSV 1860 Munchen U17 | TSV 1860 Munchen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | TSV 1860 München Youth | TSV 1860 Munchen U17 | Chuyển nhượng | — |