Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Felix Torres

Internacional - RSHậu vệECU
29Tuổi
187Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Felix Torres là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Internacional - RS.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

26Trận ra sân
18Đá chính
1.750Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1750Phút/bàn
4/15Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—21151.43010015479%56%306,56
Copa do Brasil2026—221800000086%55%006,40
Cúp Kirin2026—211350000093%33%006,82
World Cup2026—10500000——006,31

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.430 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/15
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
7/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
591/742 (79%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
40/104 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/23
Cắt bóng
33
Phá bóng
78
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
81/143 (56%)
Không chiến thắng / thua
45 / 36
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 26
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
181
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
112/130 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/18 (22%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Cúp Kirin · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
103/110 (93%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/8 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 5 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Felix Torres · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie A Brazil@ Mirassol - SPB 0-2450000127/4012/4—5,81
12/10/2026Serie A Brazil@ Grêmio - RSH 1-15001000/102/4—6,54
05/10/2026Cúp Kirinvs PanamaH 1-1900000279/8111/2—7,15
01/10/2026Cúp Kirin@ Nhật BảnH 0-0450000024/2900/1—6,48
24/09/2026Giao hữu quốc tế@ Hàn QuốcB 0-3dự bị00000—0———
20/09/2026Serie A Brazil@ São Paulo - SPB 0-1dự bị00000—0———
13/09/2026Serie A Brazil@ Chapecoense - SCT 2-1dự bị00000—0———
07/09/2026Serie A Brazilvs Santos FC - SPB 2-3900021044/6019/15—6,32
04/09/2026Copa do Brasil@ Grêmio - RSB 1-3dự bị00000—0———
31/08/2026Serie A Brazil@ Bahia - BAB 2-3900011131/3624/10—6,56

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,8 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €20172026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/07/201720200 nghìn €
29/12/201720200 nghìn €
19/07/201821300 nghìn €
29/12/201821800 nghìn €
29/06/2019221,0 triệu €
12/08/2019221,8 triệu €
09/01/2020221,8 triệu €
07/04/2020231,4 triệu €
26/06/2020232,0 triệu €
17/12/2020231,5 triệu €
20/04/2021242,0 triệu €
10/06/2021243,0 triệu €
14/10/2021245,0 triệu €
10/04/2022255,0 triệu €
07/09/2022256,0 triệu €
30/10/2022256,0 triệu €
29/03/2023266,0 triệu €
28/06/2023266,0 triệu €
28/12/2023266,0 triệu €
27/03/2024276,0 triệu €
16/06/2024275,0 triệu €
26/09/2024274,5 triệu €
08/12/2024274,0 triệu €
05/06/2025282,5 triệu €
04/09/2025281,5 triệu €
09/12/2025281,0 triệu €
25/05/2026291,0 triệu €
27/09/202629800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/01/2026Corinthians - SPInternacional - RSChuyển nhượng—
13/01/2024Santos LagunaCorinthians - SPHết hạn mượn 5.95M €6,0 triệu €
14/07/2019Barcelona SC(ECU)Santos LagunaHết hạn mượn 1.8M €1,8 triệu €
13/02/2018Galácticos FCBarcelona SC(ECU)Chuyển nhượng—
30/12/2017Barcelona SC(ECU)Galácticos FCCho mượn—
20/02/2017Galácticos FCBarcelona SC(ECU)Chuyển nhượng—
30/12/2016LDU de PortoviejoGalácticos FCCho mượn—
29/02/2016Galácticos FCLDU de PortoviejoChuyển nhượng—
01/02/2016CD Alianza del PailonGalácticos FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy44
  • Sức mạnh68
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com