
Felix Strangborn
Tiền đạoSWE
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Felix Strangborn là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch SWE.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2022 | 19 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 10 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/01/2025 | Dalkurd FF | FC Arlanda | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2024 | Free player | Dalkurd FF | Chuyển nhượng | — |
| 07/03/2023 | Brommapojkarna | Bodens BK | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2022 | Orebro Syrianska IF | Brommapojkarna | Cho mượn | — |
| 30/08/2022 | Brommapojkarna | Orebro Syrianska IF | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2022 | Enskede IK | Brommapojkarna | Cho mượn | — |
| 14/08/2022 | Brommapojkarna | Enskede IK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Brommapojkarna U19 | Brommapojkarna | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Brommapojkarna U17 | Brommapojkarna U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | IF Brommapojkarna Jugend | Brommapojkarna U17 | Chuyển nhượng | — |