Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Felix Seiwald

Union GurtenHậu vệAUT
26Tuổi
188Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
—Giá trị

Felix Seiwald là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Union Gurten.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
540Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 3.Liga2026-2027—5545000000——00—
Austrian Cup2026-2027—119010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 3.Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €20192024
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/07/20191875 nghìn €
02/12/20191975 nghìn €
30/07/20201975 nghìn €
20/12/20202075 nghìn €
22/03/202120150 nghìn €
25/05/202120200 nghìn €
15/12/202121350 nghìn €
26/05/202221350 nghìn €
19/09/202222200 nghìn €
16/11/202222200 nghìn €
04/06/202322200 nghìn €
04/12/202323250 nghìn €
27/05/202423250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2024—Union GurtenChuyển nhượng—
30/06/2024FAC WIENFree playerTrở lại—
12/07/2023SV RiedFAC WIENChuyển nhượng—
29/06/2023First Vienna FC 1894SV RiedCho mượn—
30/08/2022SV RiedFirst Vienna FC 1894Chuyển nhượng—
29/06/2021SK Vorwarts SteyrSV RiedCho mượn—
07/02/2021SV RiedSK Vorwarts SteyrChuyển nhượng—
30/06/2019SV Ried IISV RiedChuyển nhượng—
31/12/2017AKA SV Ried U18SV Ried IIChuyển nhượng—
30/06/2017AKA SV Ried U16AKA SV Ried U18Chuyển nhượng—
30/06/2015AKA SV Ried U15AKA SV Ried U16Chuyển nhượng—
30/06/2014USC Flachau YouthAKA SV Ried U15Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com