
Felix Seiwald là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Union Gurten.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
540Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 3.Liga | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 3.Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2019 | 18 | 75 nghìn € |
| 02/12/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 30/07/2020 | 19 | 75 nghìn € |
| 20/12/2020 | 20 | 75 nghìn € |
| 22/03/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 25/05/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 15/12/2021 | 21 | 350 nghìn € |
| 26/05/2022 | 21 | 350 nghìn € |
| 19/09/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 16/11/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 04/06/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 04/12/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 27/05/2024 | 23 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | — | Union Gurten | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FAC WIEN | Free player | Trở lại | — |
| 12/07/2023 | SV Ried | FAC WIEN | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | First Vienna FC 1894 | SV Ried | Cho mượn | — |
| 30/08/2022 | SV Ried | First Vienna FC 1894 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | SK Vorwarts Steyr | SV Ried | Cho mượn | — |
| 07/02/2021 | SV Ried | SK Vorwarts Steyr | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SV Ried II | SV Ried | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | AKA SV Ried U18 | SV Ried II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | AKA SV Ried U16 | AKA SV Ried U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | AKA SV Ried U15 | AKA SV Ried U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | USC Flachau Youth | AKA SV Ried U15 | Chuyển nhượng | — |