Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Felix Ruschke

FC Blau Weiss LinzHậu vệGER
23Tuổi
185Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Felix Ruschke là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FC Blau Weiss Linz.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
145Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
5,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian Cup2026-2027—119000000——00—
Austrian 2.Liga2026-2027—405500000——106,56

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 55 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Felix Ruschke · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/10/2026Austrian 2.Liga@ SKU Ertl Glas AmstettenH 1-11800000—0——6,60
28/08/2026Austrian 2.Liga@ Kapfenberg SV 1919B 1-23200000—0—V5,75
23/08/2026Austrian 2.Ligavs ASK VoitsbergT 5-1200000—0——6,60
15/08/2026Austrian 2.Liga@ SKN St.PoltenT 1-0300000—0——7,30
09/05/2026Hạng 3 Đứcvs VfB Stuttgart IIT 5-3dự bị00000—0———
25/04/2026Hạng 3 Đứcvs Jahn RegensburgB 2-5dự bị00000—0———
21/03/2026Hạng 3 Đức@ SV Wehen WiesbadenT 1-02000000/10——6,98

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20221950 nghìn €
29/11/20221950 nghìn €
27/06/202320100 nghìn €
14/12/202320100 nghìn €
21/03/202421200 nghìn €
05/06/202421200 nghìn €
29/12/202421250 nghìn €
10/06/202522275 nghìn €
22/12/202522250 nghìn €
28/05/202623200 nghìn €
27/09/202623150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Hansa RostockFC Blau Weiss LinzChuyển nhượng—
30/06/2022Hansa Rostock U19Hansa RostockChuyển nhượng—
30/06/2020Hansa Rostock U17Hansa Rostock U19Chuyển nhượng—
30/06/2018FC Hansa Rostock YouthHansa Rostock U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy59
  • Sức mạnh45
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com