
Felix Ruschke là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FC Blau Weiss Linz.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
145Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
5,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Austrian 2.Liga | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 55 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/10/2026 | Austrian 2.Liga | @ SKU Ertl Glas Amstetten | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 28/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ Kapfenberg SV 1919 | B 1-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,75 |
| 23/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs ASK Voitsberg | T 5-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 15/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ SKN St.Polten | T 1-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,30 |
| 09/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs VfB Stuttgart II | T 5-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs Jahn Regensburg | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Wehen Wiesbaden | T 1-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/11/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/06/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 14/12/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 21/03/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 05/06/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/12/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 10/06/2025 | 22 | 275 nghìn € |
| 22/12/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 28/05/2026 | 23 | 200 nghìn € |
| 27/09/2026 | 23 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Hansa Rostock | FC Blau Weiss Linz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Hansa Rostock U19 | Hansa Rostock | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Hansa Rostock U17 | Hansa Rostock U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Hansa Rostock Youth | Hansa Rostock U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật51
- Tư duy59
- Sức mạnh45
- Thể lực39