Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Felix Ohene Afena-Gyan

Iğdır FKTiền đạoGHA
23Tuổi
175Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Felix Ohene Afena-Gyan là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Iğdır FK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
7Đá chính
693Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
346Phút/bàn
6/24Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—11769320124682%40%206,68

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 693 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/24
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
11/22
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
177/215 (82%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/12 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
5
Phá bóng
5
Chặn cú sút
12

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/98 (40%)
Không chiến thắng / thua
5 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
35 / 52
Bị tước bóng
17
Mất quyền kiểm soát
92
Phạm lỗi
20
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Felix Ohene Afena-Gyan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Turkish First Leaguevs BolusporT 1-024000007/701/3—6,40
15/10/2026Turkish First League@ Ankara KeciorengucuH 0-021001004/513/6—6,61
10/10/2026Turkish First Leaguevs Batman PetrolsporT 2-1830000327/3213/8—6,39
29/09/2026CANvs GambiaB 2-4901042115/1704/9—8,03
25/09/2026CAN@ Bờ Biển Ngà Cote d'IvoireB 0-2260020010/1002/3—6,49
19/09/2026Turkish First League@ MuglasporH 2-2750030021/2604/12V6,42
13/09/2026Turkish First Leaguevs Mardin 1969 SporT 1-0860052133/3737/15—6,57
07/09/2026Turkish First League@ IstanbulsporT 2-1890130220/2737/19—6,48
03/09/2026Turkish First Leaguevs Manisa Futbol KulübüT 4-2902052223/2513/9—9,24
30/08/2026Turkish First League@ Esenler EroksporT 1-0890011012/1713/9V6,17

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 5,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 5,5 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 4,2 triệu €2023: 4,2 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,6 triệu €2026: 1,4 triệu €2026: 1,3 triệu €2026: 1,5 triệu €20212026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/2021185,0 triệu €
06/06/2022196,0 triệu €
10/11/2022195,5 triệu €
14/06/2023205,0 triệu €
10/10/2023204,2 triệu €
26/12/2023204,2 triệu €
24/03/2024213,5 triệu €
02/06/2024212,5 triệu €
18/12/2024212,0 triệu €
18/06/2025222,0 triệu €
07/10/2025221,8 triệu €
28/12/2025221,6 triệu €
11/03/2026231,4 triệu €
31/05/2026231,3 triệu €
05/10/2026231,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/07/2026CremoneseIğdır FKChuyển nhượng—
29/06/2026AmedsporCremoneseCho mượn—
19/08/2025CremoneseAmedsporChuyển nhượng—
29/06/2025Juventus U23CremoneseCho mượn—
29/08/2024CremoneseJuventus U23Chuyển nhượng—
28/08/2022AS RomaCremoneseHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
22/10/2021AS Roma U20AS RomaChuyển nhượng—
30/06/2021EurAfrica FCAS Roma U20Hết hạn mượn 0.55M €550 nghìn €
29/06/2021AS Roma U20EurAfrica FCCho mượn—
30/01/2021EurAfrica FCAS Roma U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy53
  • Sức mạnh38
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com