
Felix Melki
Hậu vệLIB
32Tuổi
193Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Felix Melki là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch LIB.
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Palestine | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,72 |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Bangladesh | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Palestine | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/12/2015 | 21 | 25 nghìn € |
| 16/06/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 08/01/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/06/2017 | 22 | 50 nghìn € |
| 04/02/2018 | 23 | 50 nghìn € |
| 15/01/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 27/06/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 19/11/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 04/08/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 09/12/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 25/07/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 28/12/2021 | 27 | 175 nghìn € |
| 28/06/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 27/12/2022 | 28 | 175 nghìn € |
| 26/07/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 11/12/2023 | 29 | 225 nghìn € |
| 27/06/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 02/01/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 27/07/2025 | 31 | 225 nghìn € |
| 15/12/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 20/07/2026 | 31 | 175 nghìn € |
| 05/10/2026 | 32 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/09/2026 | Al Nejmeh SC | Free player | Trở lại | — |
| 11/08/2025 | Al Safa SC | Al Nejmeh SC | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2024 | Al Ahed SC | Al Safa SC | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2023 | A.F.C Eskilstuna | Al Ahed SC | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2022 | AIK | A.F.C Eskilstuna | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2022 | A.F.C Eskilstuna | AIK | Cho mượn | — |
| 09/01/2022 | AIK | A.F.C Eskilstuna | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | A.F.C Eskilstuna | AIK | Cho mượn | — |
| 10/08/2021 | AIK | A.F.C Eskilstuna | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2021 | Sarpsborg 08 | AIK | Cho mượn | — |
| 09/05/2021 | AIK | Sarpsborg 08 | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2019 | A.F.C Eskilstuna | AIK | Chuyển nhượng | — |
| 26/03/2018 | Eskisehirspor | A.F.C Eskilstuna | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2016 | Syrianska FC | Eskisehirspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Syrianska FC U19 | Syrianska FC | Chuyển nhượng | — |