
Felix Mathäus là không rõ 31 tuổi quốc tịch CPV, hiện khoác áo UMF Njardvik.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
2Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland 1. Deild Karla | 2026 | — | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland 1. Deild Karla · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 2 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/06/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/07/2015 | 24 | 25 nghìn € |
| 13/03/2016 | 25 | 100 nghìn € |
| 30/10/2016 | 25 | 100 nghìn € |
| 21/02/2017 | 26 | 100 nghìn € |
| 25/06/2017 | 26 | 100 nghìn € |
| 07/09/2017 | 26 | 250 nghìn € |
| 22/02/2018 | 27 | 350 nghìn € |
| 28/06/2018 | 27 | 425 nghìn € |
| 11/02/2019 | 28 | 350 nghìn € |
| 28/06/2019 | 28 | 350 nghìn € |
| 30/12/2019 | 29 | 325 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 300 nghìn € |
| 01/11/2020 | 29 | 300 nghìn € |
| 28/06/2021 | 30 | 325 nghìn € |
| 21/12/2021 | 31 | 150 nghìn € |
| 02/06/2022 | 31 | 100 nghìn € |
| 20/12/2022 | 32 | 200 nghìn € |
| 14/06/2023 | 32 | 350 nghìn € |
| 20/09/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 27/12/2023 | 33 | 250 nghìn € |
| 12/03/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 22/05/2024 | 33 | 175 nghìn € |
| 23/09/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 26/12/2024 | 34 | 125 nghìn € |
| 15/05/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 20/10/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 28/06/2026 | 35 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 425 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/02/2026 | Free player | UMF Njardvik | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Niki Volou | Free player | Trở lại | — |
| 03/09/2024 | PAE Chania | Niki Volou | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | Petrolul Ploiesti | PAE Chania | Chuyển nhượng | — |
| 27/09/2022 | Free player | Petrolul Ploiesti | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Gaz Metan Medias | Free player | Trở lại | — |
| 07/07/2021 | Viseu | Gaz Metan Medias | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Oliveirense | Viseu | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2017 | Aves | Oliveirense | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2017 | SC Freamunde | Aves | Cho mượn | — |
| 25/01/2017 | Aves | SC Freamunde | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2016 | Viseu | Aves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | GD Tourizense | Viseu | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | GD Tourizense U19 | GD Tourizense | Chuyển nhượng | — |