
Felix Mambimbi
25Tuổi
170Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Felix Mambimbi là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Havre Athletic Club.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/05/2026 | Ligue 1 | @ Lorient | T 2-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | — | 6,25 |
| 11/05/2026 | Ligue 1 | vs Marseille | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Ligue 1 | @ LOSC Lille | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Ligue 1 | vs Metz | H 4-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | Ligue 1 | @ Paris FC | B 2-3 | 42 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 6,41 |
| 15/03/2026 | Ligue 1 | vs Lyon | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/03/2026 | Ligue 1 | @ Stade Brestois 29 | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/03/2026 | Ligue 1 | vs Paris Saint Germain | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/02/2026 | Ligue 1 | @ FC Nantes | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/02/2026 | Ligue 1 | vs RC Strasbourg Alsace | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/07/2018 | 17 | 225 nghìn € |
| 25/01/2019 | 18 | 225 nghìn € |
| 16/06/2019 | 18 | 450 nghìn € |
| 05/01/2020 | 18 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 19 | 1,3 triệu € |
| 30/07/2020 | 19 | 2,0 triệu € |
| 27/12/2020 | 19 | 3,0 triệu € |
| 22/06/2021 | 20 | 5,0 triệu € |
| 02/01/2022 | 20 | 4,0 triệu € |
| 07/06/2022 | 21 | 4,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 21 | 3,0 triệu € |
| 22/06/2023 | 22 | 2,5 triệu € |
| 18/10/2023 | 22 | 1,2 triệu € |
| 20/12/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 27/03/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 30/05/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 22/12/2024 | 23 | 600 nghìn € |
| 09/06/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 14/12/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 31/05/2026 | 25 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2025 | St. Gallen | Havre Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2023 | Young Boys | St. Gallen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | SC Cambuur Leeuwarden | Young Boys | Cho mượn | — |
| 30/08/2022 | Young Boys | SC Cambuur Leeuwarden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | BSC Young Boys U21 | Young Boys | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Young Boys U18 | BSC Young Boys U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | BSC Young Boys U16 | Young Boys U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật52
- Tư duy52
- Sức mạnh34
- Thể lực45