Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Felix Luckeneder

32Tuổi
190Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Felix Luckeneder là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo First Vienna FC 1894.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
349Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 2.Liga2026-2027—332590000081%60%006,53
Austrian Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 259 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/37 (81%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Felix Luckeneder · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Austrian 2.Liga@ ASK VoitsbergT 2-1dự bị00000—0———
10/10/2026Austrian 2.Ligavs SKN St.PoltenT 3-1dự bị00000—0———
18/09/2026Austrian 2.Liga@ FC HOGO Hertha WelsT 3-1dự bị00000—0———
22/08/2026Austrian 2.Liga@ Admira WackerT 1-0dự bị00000—0———
16/08/2026Austrian 2.Ligavs FC LieferingH 2-2790000230/3703/5—6,38
08/08/2026Austrian 2.Liga@ SV Austria SalzburgB 1-49000000—0——5,90
01/08/2026Austrian 2.Ligavs SK Sturm Graz IIT 4-09000000—0——7,30

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 450 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20142026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/06/20142050 nghìn €
21/11/20142050 nghìn €
18/06/20152175 nghìn €
30/11/201521100 nghìn €
29/05/201622250 nghìn €
02/12/201622300 nghìn €
26/05/201723400 nghìn €
10/10/201723500 nghìn €
01/01/201823450 nghìn €
13/06/201824600 nghìn €
18/12/201824600 nghìn €
02/06/201925500 nghìn €
15/12/201925600 nghìn €
07/04/202026475 nghìn €
21/07/202026600 nghìn €
20/12/202026650 nghìn €
01/06/202127650 nghìn €
15/12/202127700 nghìn €
26/05/202228500 nghìn €
19/09/202228600 nghìn €
09/11/202228600 nghìn €
11/06/202329700 nghìn €
10/12/202329700 nghìn €
20/05/202430700 nghìn €
26/09/202430600 nghìn €
29/12/202430500 nghìn €
10/06/202531400 nghìn €
09/10/202531300 nghìn €
22/12/202531250 nghìn €
28/05/202632200 nghìn €
27/09/202632150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026SV Wehen WiesbadenFirst Vienna FC 1894Chuyển nhượng—
24/07/2024LASK LinzSV Wehen WiesbadenChuyển nhượng—
30/08/2021TSV HartbergLASK LinzChuyển nhượng—
09/08/2020LASK LinzTSV HartbergChuyển nhượng—
25/07/2020TSV HartbergLASK LinzCho mượn—
30/06/2019LASK LinzTSV HartbergChuyển nhượng—
29/06/2019Rheindorf AltachLASK LinzCho mượn—
30/06/2018LASK LinzRheindorf AltachChuyển nhượng—
30/06/2012AKA LASK OÖ U18LASK LinzChuyển nhượng—
30/06/2010AKA LASK Juniors OO U16AKA LASK OÖ U18Chuyển nhượng—
30/06/2009AKA LASK OO U15AKA LASK Juniors OO U16Chuyển nhượng—
30/06/2008LASK YouthAKA LASK OO U15Chuyển nhượng—
30/06/2005SC Rottenegg YouthLASK YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy42
  • Sức mạnh56
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com