
Felix Ley là tiền vệ 25 tuổi, hiện khoác áo Granville.
Tiểu sử Felix Ley
Felix Ley là tiền vệ của Granville, mang quốc tịch France và hiện 25 tuổi. Trong French Championnat National 1, cầu thủ có 2 trận ra sân với tổng 180 phút thi đấu. Cầu thủ thuận chân phải và sinh ngày 10/01/2001. Giá trị cao nhất từng ghi nhận là 400 nghìn € vào năm 2022. Lần chuyển nhượng gần nhất có ngày 08/07/2026, từ Andrezieux sang Granville.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| French Championnat National 1 | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
French Championnat National 1 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2020 | 19 | 300 nghìn € |
| 24/06/2021 | 20 | 350 nghìn € |
| 26/12/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 20/06/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 19/12/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 13/06/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 18/10/2023 | 22 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Andrezieux | Granville | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2025 | Granville | Andrezieux | Chuyển nhượng | — |
| 15/12/2024 | Frejus St-Raphael | Granville | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2024 | Granville | Frejus St-Raphael | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2023 | Bastia Borgo | Granville | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2022 | Concarneau | Bastia Borgo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | US Concarneau U19 | Concarneau | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Brest Stade U19 | US Concarneau U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Nantes U17 | Brest Stade U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Nantes Youth | Nantes U17 | Chuyển nhượng | — |