Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Felix Hörberg

IK BrageHậu vệSWE
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Felix Hörberg là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo IK Brage.

Tiểu sử Felix Hörberg

Felix Hörberg là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ IK Brage, mang quốc tịch Sweden và 27 tuổi. Anh sinh ngày 19/05/1999, cao 180 cm và nặng 73 kg. Trong mùa 2026, anh có 12 trận, 2 bàn và 609 phút thi đấu tại Sweden Superettan. Giá trị thị trường hiện tại của anh là 350 nghìn €, còn mức cao nhất 600 nghìn € được ghi nhận vào năm 2021. Anh gia nhập IK Brage từ Trelleborgs FF vào ngày 11/03/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
609Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
304Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Superettan2026—121260920000——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Superettan · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 609 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/06/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 250 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 375 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 325 nghìn €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/06/201819250 nghìn €
15/01/201919400 nghìn €
19/11/201920500 nghìn €
07/04/202020450 nghìn €
04/08/202021500 nghìn €
09/12/202021600 nghìn €
08/06/202122600 nghìn €
16/12/202122600 nghìn €
28/06/202223450 nghìn €
27/12/202223350 nghìn €
26/06/202324375 nghìn €
07/12/202324350 nghìn €
11/07/202425325 nghìn €
26/12/202425275 nghìn €
17/06/202526275 nghìn €
18/11/202526300 nghìn €
28/06/202627350 nghìn €
17/09/202627325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/03/2026Trelleborgs FFIK BrageChuyển nhượng—
30/07/2022Ostersunds FKTrelleborgs FFChuyển nhượng—
13/08/2019Trelleborgs FFOstersunds FKChuyển nhượng—
22/03/2018Trelleborgs FF U19Trelleborgs FFChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy61
  • Sức mạnh49
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com