Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Felix Higl

Preußen MünsterTiền đạoGER
29Tuổi
191Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Felix Higl là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Preußen Münster.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
879Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
219Phút/bàn
8/18Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—10978940116865%45%006,71
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11900002065%54%006,46

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 789 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
8/16
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
109/167 (65%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
3
Phá bóng
6
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
50/110 (45%)
Không chiến thắng / thua
25 / 31
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 29
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
101
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/23 (65%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/11 (54%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Felix Higl · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 3 Đức@ SG Sonnenhof GrossaspachB 2-3902054018/2204/10—7,80
15/10/2026Hạng 3 Đứcvs Fortuna DusseldorfB 1-2861011111/1414/10—7,09
10/10/2026Hạng 3 Đứcvs Rot-Weiss EssenH 3-3860121214/2035/11—6,60
20/09/2026Hạng 3 Đức@ Waldhof MannheimB 0-2770000112/1601/5—6,30
17/09/2026Hạng 3 Đứcvs 1. FC SaarbrückenH 3-329001004/502/5—6,50
13/09/2026Hạng 3 Đức@ VfB Stuttgart IIT 2-170001014/1305/12—6,50
05/09/2026Hạng 3 Đứcvs HavelseT 2-1900000114/1918/12—6,50
31/08/2026Hạng 3 Đức@ FC Viktoria KölnB 1-490105115/1406/13—6,90
21/08/2026Cúp Quốc gia Đứcvs Karlsruher SCB 1-2900020215/2336/11—6,46
15/08/2026Hạng 3 Đứcvs FC IngolstadtH 1-1810000013/2028/17—6,54

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/02/20192225 nghìn €
11/08/20192275 nghìn €
05/02/202023100 nghìn €
14/09/202023100 nghìn €
14/02/202124125 nghìn €
29/06/202124150 nghìn €
29/12/202124175 nghìn €
31/05/202225175 nghìn €
07/12/202225175 nghìn €
12/06/202326175 nghìn €
27/12/202326175 nghìn €
19/03/202427225 nghìn €
10/06/202427300 nghìn €
18/12/202427350 nghìn €
18/06/202528350 nghìn €
15/12/202528350 nghìn €
31/05/202629350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/07/2026SpVgg Greuther FürthPreußen MünsterHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/06/2025SSV Ulm 1846SpVgg Greuther FürthHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
30/06/2023VfL OsnabrückSSV Ulm 1846Chuyển nhượng—
30/06/2021SSV Ulm 1846VfL OsnabrückChuyển nhượng—
27/01/2019BahlingerSSV Ulm 1846Chuyển nhượng—
30/06/2016FC Heidenheim U19BahlingerChuyển nhượng—
30/06/2015Freiburger FC U19FC Heidenheim U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Hoffenheim U17Freiburger FC U19Chuyển nhượng—
30/06/2013SC Freiburg YouthHoffenheim U17Chuyển nhượng—
30/06/2012Sportfreunde Eintracht Freiburg YouthSC Freiburg YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy46
  • Sức mạnh35
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com