
Felix Higl là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Preußen Münster.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
879Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
219Phút/bàn
8/18Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 789 | 4 | 0 | 1 | 16 | 8 | 65% | 45% | 0 | 0 | 6,71 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 65% | 54% | 0 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 789 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/16
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 109/167 (65%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/110 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 31
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 29
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 101
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/23 (65%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ SG Sonnenhof Grossaspach | B 2-3 | 90 | 2 | 0 | 5 | 4 | 0 | 18/22 | 0 | 4/10 | — | 7,80 |
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Fortuna Dusseldorf | B 1-2 | 86 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/14 | 1 | 4/10 | — | 7,09 |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Rot-Weiss Essen | H 3-3 | 86 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 14/20 | 3 | 5/11 | — | 6,60 |
| 20/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Waldhof Mannheim | B 0-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/16 | 0 | 1/5 | — | 6,30 |
| 17/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs 1. FC Saarbrücken | H 3-3 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 2/5 | — | 6,50 |
| 13/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ VfB Stuttgart II | T 2-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/13 | 0 | 5/12 | — | 6,50 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Havelse | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/19 | 1 | 8/12 | — | 6,50 |
| 31/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Viktoria Köln | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 5 | 1 | 1 | 5/14 | 0 | 6/13 | — | 6,90 |
| 21/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs Karlsruher SC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 15/23 | 3 | 6/11 | — | 6,46 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Ingolstadt | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/20 | 2 | 8/17 | — | 6,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/02/2019 | 22 | 25 nghìn € |
| 11/08/2019 | 22 | 75 nghìn € |
| 05/02/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 14/09/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 14/02/2021 | 24 | 125 nghìn € |
| 29/06/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 29/12/2021 | 24 | 175 nghìn € |
| 31/05/2022 | 25 | 175 nghìn € |
| 07/12/2022 | 25 | 175 nghìn € |
| 12/06/2023 | 26 | 175 nghìn € |
| 27/12/2023 | 26 | 175 nghìn € |
| 19/03/2024 | 27 | 225 nghìn € |
| 10/06/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 18/06/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 15/12/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 31/05/2026 | 29 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | SpVgg Greuther Fürth | Preußen Münster | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2025 | SSV Ulm 1846 | SpVgg Greuther Fürth | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/06/2023 | VfL Osnabrück | SSV Ulm 1846 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | SSV Ulm 1846 | VfL Osnabrück | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2019 | Bahlinger | SSV Ulm 1846 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Heidenheim U19 | Bahlinger | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Freiburger FC U19 | FC Heidenheim U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Hoffenheim U17 | Freiburger FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | SC Freiburg Youth | Hoffenheim U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Sportfreunde Eintracht Freiburg Youth | SC Freiburg Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật39
- Tư duy46
- Sức mạnh35
- Thể lực47