
Felix Herzenbruch là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Wuppertaler SV Borussia.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2011 | 18 | 25 nghìn € |
| 11/08/2011 | 19 | 50 nghìn € |
| 05/02/2012 | 19 | 75 nghìn € |
| 27/03/2014 | 21 | 75 nghìn € |
| 07/05/2014 | 21 | 100 nghìn € |
| 26/07/2014 | 21 | 125 nghìn € |
| 31/12/2014 | 22 | 125 nghìn € |
| 29/06/2015 | 22 | 150 nghìn € |
| 14/01/2016 | 23 | 150 nghìn € |
| 13/07/2016 | 23 | 150 nghìn € |
| 09/02/2017 | 24 | 150 nghìn € |
| 13/06/2017 | 24 | 150 nghìn € |
| 18/10/2017 | 25 | 225 nghìn € |
| 18/01/2018 | 25 | 250 nghìn € |
| 07/06/2018 | 25 | 300 nghìn € |
| 07/01/2019 | 26 | 250 nghìn € |
| 11/06/2019 | 26 | 150 nghìn € |
| 20/01/2020 | 27 | 150 nghìn € |
| 21/06/2020 | 27 | 125 nghìn € |
| 04/01/2021 | 28 | 125 nghìn € |
| 25/06/2021 | 28 | 125 nghìn € |
| 21/12/2021 | 29 | 125 nghìn € |
| 12/06/2022 | 29 | 150 nghìn € |
| 07/12/2022 | 30 | 150 nghìn € |
| 12/06/2023 | 30 | 125 nghìn € |
| 24/10/2023 | 31 | 100 nghìn € |
| 17/06/2024 | 31 | 75 nghìn € |
| 14/08/2024 | 32 | — |
| 04/09/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 18/12/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 16/06/2026 | 33 | 50 nghìn € |
| 08/10/2026 | 34 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.