
Felix Heim là tiền đạo 25 tuổi, hiện khoác áo Greifswalder FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
662Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,68Bàn/90 phút
132Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 11 | 8 | 662 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 662 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/09/2020 | 18 | 25 nghìn € |
| 14/02/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 29/06/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 21/12/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 27/06/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 11/12/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 11/06/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 09/01/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 17/06/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 10/09/2024 | 22 | 75 nghìn € |
| 29/12/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 23/06/2025 | 23 | 75 nghìn € |
| 28/12/2025 | 24 | 75 nghìn € |
| 16/06/2026 | 24 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2026 | SpVgg Oberfranken Bayreuth | Greifswalder FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Gutersloh | SpVgg Oberfranken Bayreuth | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | SGV Freiberg | Gutersloh | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Alemannia Aachen | SGV Freiberg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Rot-Weiss Essen | Alemannia Aachen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | FSV Frankfurt | Rot-Weiss Essen | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Rot-Weiss Essen | FSV Frankfurt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | TSG Balingen | Rot-Weiss Essen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | VfB Stuttgart U19 | TSG Balingen | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | SSV Reutlingen 05 | VfB Stuttgart U19 | Hết hạn mượn 0.01M € | 10 nghìn € |
| 30/06/2019 | Reutlingen U19 | SSV Reutlingen 05 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | SKV Rutesheim U19 | Reutlingen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Stuttgarter Kickers U17 | SKV Rutesheim U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Stuttgarter Kickers Youth | Stuttgarter Kickers U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | TSF Ditzingen Youth | Stuttgarter Kickers Youth | Chuyển nhượng | — |