Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Felix Hagmann

Arminia BielefeldHậu vệGER
22Tuổi
178Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Felix Hagmann là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Arminia Bielefeld.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
216Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—322160008271%53%006,82

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 216 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
53/74 (71%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
3/10 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/13 (53%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
42
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Felix Hagmann · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga 2vs VfL OsnabrückT 2-1810020031/3912/5—5,89
11/10/2026Bundesliga 2@ VfL Bochum 1848T 1-0900041010/1923/5—6,91
20/09/2026Bundesliga 2vs 1. FC Heidenheim 1846H 2-2450021012/1612/3—7,67
08/08/2026Bundesliga 2@ Karlsruher SCB 1-2dự bị00000—0———
17/05/2026Bundesliga 2vs Hertha BerlinT 6-110000005/501/2—6,65
08/05/2026Bundesliga 2@ 1. FC KaiserslauternB 0-2900010138/4815/8—6,22
02/05/2026Bundesliga 2vs VfL Bochum 1848H 1-1900000024/3124/4—6,89
25/04/2026Bundesliga 2@ Preußen MünsterT 3-2900010113/2125/9—6,10
18/04/2026Bundesliga 2vs 1. FC NürnbergH 1-1310000014/1902/5—6,25
04/04/2026Bundesliga 2vs SV Darmstadt 98T 2-12000014/501/1—6,28

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/10/20221875 nghìn €
18/12/20221875 nghìn €
28/06/202319125 nghìn €
09/01/202419100 nghìn €
29/06/202420125 nghìn €
26/09/202420150 nghìn €
29/12/202420225 nghìn €
23/03/202521275 nghìn €
10/06/202521350 nghìn €
08/10/202521500 nghìn €
15/12/202521500 nghìn €
31/05/202622500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy43
  • Sức mạnh53
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com