
Felix Hagmann là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Arminia Bielefeld.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
216Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 216 | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 71% | 53% | 0 | 0 | 6,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 216 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/74 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/10 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/13 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Osnabrück | T 2-1 | 81 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 31/39 | 1 | 2/5 | — | 5,89 |
| 11/10/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Bochum 1848 | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 10/19 | 2 | 3/5 | — | 6,91 |
| 20/09/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Heidenheim 1846 | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/16 | 1 | 2/3 | — | 7,67 |
| 08/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Karlsruher SC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | vs Hertha Berlin | T 6-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/2 | — | 6,65 |
| 08/05/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Kaiserslautern | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 38/48 | 1 | 5/8 | — | 6,22 |
| 02/05/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Bochum 1848 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/31 | 2 | 4/4 | — | 6,89 |
| 25/04/2026 | Bundesliga 2 | @ Preußen Münster | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/21 | 2 | 5/9 | — | 6,10 |
| 18/04/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Nürnberg | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 0 | 2/5 | — | 6,25 |
| 04/04/2026 | Bundesliga 2 | vs SV Darmstadt 98 | T 2-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 1/1 | — | 6,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/10/2022 | 18 | 75 nghìn € |
| 18/12/2022 | 18 | 75 nghìn € |
| 28/06/2023 | 19 | 125 nghìn € |
| 09/01/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/06/2024 | 20 | 125 nghìn € |
| 26/09/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/12/2024 | 20 | 225 nghìn € |
| 23/03/2025 | 21 | 275 nghìn € |
| 10/06/2025 | 21 | 350 nghìn € |
| 08/10/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 15/12/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 31/05/2026 | 22 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật42
- Tư duy43
- Sức mạnh53
- Thể lực37