
Felix Gschossmann là thủ môn 30 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Kremser.
Tiểu sử Felix Gschossmann
Felix Gschossmann là thủ môn 30 tuổi, mang quốc tịch Austria và hiện thi đấu cho câu lạc bộ Kremser. Chiều cao của cầu thủ là 183 cm, cân nặng 75 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Felix Gschossmann có 12 lần ra sân với tổng 990 phút thi đấu, gồm 11 trận tại Austrian 3.Liga và 1 trận tại Austrian Cup. Ngày 30/06/2026, cầu thủ chuyển đến Kremser từ Schwarz-Weiss Bregenz theo hình thức chuyển nhượng. Giá trị thị trường cao nhất được ghi nhận ở mức 150 nghìn € (2025).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
990Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 3.Liga | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 3.Liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/07/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/2026 | Austrian Cup | vs SC Austria Lustenau | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/05/2026 | Austrian 2.Liga | @ First Vienna FC 1894 | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 08/05/2026 | Austrian 2.Liga | vs Young Violets Austria Wien | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 03/05/2026 | Austrian 2.Liga | @ SC Austria Lustenau | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/04/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC HOGO Hertha Wels | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/04/2026 | Austrian 2.Liga | @ Kapfenberg SV 1919 | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/04/2026 | Austrian 2.Liga | @ SKU Ertl Glas Amstetten | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | Austrian 2.Liga | vs SK Sturm Graz II | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/04/2026 | Austrian 2.Liga | @ SV Austria Salzburg | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/07/2015 | 18 | 25 nghìn € |
| 30/11/2015 | 19 | 25 nghìn € |
| 29/05/2016 | 19 | 25 nghìn € |
| 21/12/2016 | 20 | 25 nghìn € |
| 01/06/2017 | 20 | 25 nghìn € |
| 10/07/2017 | 20 | — |
| 01/07/2018 | 21 | 25 nghìn € |
| 30/11/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 31/05/2019 | 22 | 125 nghìn € |
| 02/12/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 30/07/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 18/12/2020 | 24 | 75 nghìn € |
| 25/05/2021 | 24 | 75 nghìn € |
| 30/11/2021 | 25 | 75 nghìn € |
| 24/05/2022 | 25 | 75 nghìn € |
| 16/11/2022 | 26 | 75 nghìn € |
| 04/06/2023 | 26 | 75 nghìn € |
| 10/12/2023 | 27 | 75 nghìn € |
| 27/05/2024 | 27 | 75 nghìn € |
| 09/12/2024 | 28 | 75 nghìn € |
| 29/05/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 21/09/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 14/12/2025 | 29 | 125 nghìn € |
| 17/05/2026 | 29 | 125 nghìn € |
| 30/06/2026 | 29 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Schwarz-Weiss Bregenz | Kremser | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Blau Weiss Linz | Schwarz-Weiss Bregenz | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | SKN St.Polten | FC Blau Weiss Linz | Cho mượn | — |
| 02/02/2024 | FC Blau Weiss Linz | SKN St.Polten | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | SKU Ertl Glas Amstetten | FC Blau Weiss Linz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SKN St.Polten | SKU Ertl Glas Amstetten | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | St.Polten Amateure | SKN St.Polten | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SKN St. Polten U18 | St.Polten Amateure | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | AKA St. Pölten KM (- 2013) | SKN St. Polten U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | AKA St. Pölten U16 | AKA St. Pölten KM (- 2013) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | St.Polten U15 | AKA St. Pölten U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | TSV Nöchling Youth | St.Polten U15 | Chuyển nhượng | — |