
Felix Drinkuth
Tiền đạoGER
32Tuổi
185Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
—Giá trị
Felix Drinkuth là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch GER.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/07/2013 | 18 | 75 nghìn € |
| 20/10/2013 | 19 | 75 nghìn € |
| 19/02/2014 | 19 | 75 nghìn € |
| 17/08/2014 | 19 | 75 nghìn € |
| 07/02/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 13/07/2015 | 20 | 125 nghìn € |
| 03/11/2015 | 21 | 125 nghìn € |
| 24/02/2016 | 21 | 125 nghìn € |
| 26/07/2016 | 21 | 125 nghìn € |
| 04/02/2017 | 22 | 125 nghìn € |
| 01/08/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 08/02/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 07/08/2018 | 23 | 125 nghìn € |
| 04/02/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 14/03/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 13/06/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 10/12/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 02/04/2020 | 25 | 175 nghìn € |
| 29/06/2020 | 25 | 150 nghìn € |
| 10/11/2020 | 26 | 175 nghìn € |
| 19/01/2021 | 26 | 175 nghìn € |
| 13/06/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 13/12/2021 | 27 | 125 nghìn € |
| 16/06/2022 | 27 | 125 nghìn € |
| 28/12/2022 | 28 | 150 nghìn € |
| 20/06/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 27/12/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 10/06/2024 | 29 | 125 nghìn € |
| 19/12/2024 | 30 | 100 nghìn € |
| 23/06/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 14/12/2025 | 31 | 75 nghìn € |
| 16/06/2026 | 31 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 31 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.