Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Felix Bachschmid

Wacker BurghausenTiền vệGER
30Tuổi
184Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Felix Bachschmid là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Wacker Burghausen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
376Phút
7Bàn thắng
0Kiến tạo
1,68Bàn/90 phút
53Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—5537671000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 376 phút

Tấn công

Bàn thắng
7
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Felix Bachschmid · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/04/2026German Regionalligavs Bayern Munchen IIT 1-0900010114/2315/11——

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20152026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20151875 nghìn €
22/08/201619100 nghìn €
19/08/201720100 nghìn €
19/02/20182175 nghìn €
06/09/201821100 nghìn €
03/10/201923100 nghìn €
10/01/202124100 nghìn €
14/12/202125100 nghìn €
26/06/202225100 nghìn €
29/12/202226100 nghìn €
28/06/202326100 nghìn €
07/01/202427100 nghìn €
26/06/202427100 nghìn €
10/09/202427125 nghìn €
29/12/202428125 nghìn €
23/06/202528125 nghìn €
28/12/202529125 nghìn €
16/06/202629125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2018TSV 1860 MünchenWacker BurghausenChuyển nhượng Free—
30/06/2017TSV 1860 München IITSV 1860 MünchenChuyển nhượng—
30/06/2015TSV 1860 Munchen U19TSV 1860 München IIChuyển nhượng—
30/06/2013TSV 1860 Munchen U17TSV 1860 Munchen U19Chuyển nhượng—
30/06/2012Jahn Regensburg U17TSV 1860 Munchen U17Hết hạn mượn—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com