
Felipe Villagran là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Cobresal.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
27Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 2 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 80% | 0% | 0 | 0 | 6,45 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/15 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/4 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Chile | vs Universidad de Concepcion | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 4 | 4 | 37/42 | 2 | 2/3 | — | 7,20 |
| 13/09/2026 | VĐQG Chile | vs Coquimbo Unido | T 3-2 | 90 | 0 | 2 | 2 | 0 | 4 | 49/62 | 2 | 3/5 | — | 8,60 |
| 08/09/2026 | VĐQG Chile | @ Deportes Limache | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 28/47 | 1 | 1/10 | — | 6,05 |
| 29/08/2026 | VĐQG Chile | vs Palestino | T 2-0 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 23/31 | 1 | 2/6 | — | 7,60 |
| 23/08/2026 | VĐQG Chile | @ Deportes La Serena | H 3-3 | 90 | 0 | 1 | 5 | 2 | 4 | 49/58 | 0 | 1/5 | — | 7,64 |
| 17/08/2026 | VĐQG Chile | vs D. Concepcion | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 31/40 | 0 | 1/4 | — | 6,22 |
| 08/08/2026 | VĐQG Chile | @ Univ Catolica | B 0-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/1 | — | 6,09 |
| 01/08/2026 | VĐQG Chile | vs Union La Calera | T 4-0 | 57 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 25/31 | 2 | 2/2 | — | 7,37 |
| 26/07/2026 | VĐQG Chile | @ Huachipato | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 28/42 | 2 | 4/7 | — | 6,86 |
| 14/06/2026 | VĐQG Chile | vs Palestino | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/06/2017 | 20 | 250 nghìn € |
| 07/09/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 22/02/2018 | 20 | 125 nghìn € |
| 28/06/2018 | 21 | 125 nghìn € |
| 11/02/2019 | 21 | 125 nghìn € |
| 28/06/2019 | 22 | 75 nghìn € |
| 09/11/2020 | 23 | 75 nghìn € |
| 10/03/2021 | 23 | 225 nghìn € |
| 21/10/2021 | 24 | 225 nghìn € |
| 27/03/2022 | 25 | 225 nghìn € |
| 15/06/2022 | 25 | 225 nghìn € |
| 14/11/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 14/07/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 28/12/2023 | 26 | 550 nghìn € |
| 12/06/2024 | 27 | 650 nghìn € |
| 11/11/2024 | 27 | 650 nghìn € |
| 29/06/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 24/11/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 07/06/2026 | 29 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/07/2026 | Everton CD | Cobresal | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Deportes Temuco | Everton CD | Cho mượn | — |
| 06/07/2025 | Everton CD | Deportes Temuco | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Cobreloa | Everton CD | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Coquimbo Unido | Cobreloa | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Curico Unido | Coquimbo Unido | Cho mượn | — |
| 25/02/2021 | Coquimbo Unido | Curico Unido | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Braga B | Coquimbo Unido | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2017 | Varzim | Braga B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | AC Alcanenense | Varzim | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Universidad de Chile U21 | AC Alcanenense | Chuyển nhượng | — |