
Felipe Sánchez là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Santos Laguna.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
15Đá chính
1.350Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 13 | 13 | 1.170 | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 | 91% | 65% | 1 | 0 | 7,04 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 85% | 70% | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.170 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 789/862 (91%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 56/80 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 84
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 62/94 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 40 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 14
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 79
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 87/102 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/13 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/10 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Pumas U.N.A.M. | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 97/100 | 0 | 6/7 | — | 7,83 |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Queretaro FC | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 80/83 | 0 | 4/8 | — | 7,61 |
| 12/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Atletico San Luis | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/71 | 0 | 5/9 | — | 6,74 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Pachuca | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/67 | 0 | 1/1 | — | 7,02 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Toluca | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/50 | 4 | 7/12 | — | 6,68 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mexico | vs FC Juarez | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/48 | 2 | 9/10 | — | 7,37 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Cruz Azul | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/46 | 0 | 0/1 | — | 7,11 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Tigres UANL | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/40 | 2 | 5/9 | — | 7,14 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Puebla | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86/91 | 0 | 4/5 | — | 6,69 |
| 17/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Deportivo Guadalajara | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 54/60 | 2 | 5/7 | — | 7,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2023 | 18 | 400 nghìn € |
| 03/07/2023 | 19 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 19 | 800 nghìn € |
| 10/03/2024 | 19 | 800 nghìn € |
| 11/06/2024 | 20 | 800 nghìn € |
| 18/12/2024 | 20 | 800 nghìn € |
| 18/06/2025 | 21 | 800 nghìn € |
| 15/12/2025 | 21 | 800 nghìn € |
| 31/05/2026 | 22 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/07/2026 | Schalke 04 | Santos Laguna | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2024 | Gimnasia La Plata | Schalke 04 | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 31/12/2022 | Gimnasia y Esgrima de Jujuy II | Gimnasia La Plata | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Gimnasia y Esgrima de Jujuy U20 | Gimnasia y Esgrima de Jujuy II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật40
- Tư duy47
- Sức mạnh73
- Thể lực62