
Felipe Rodriguez
Tiền đạoURU
36Tuổi
182Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị
Felipe Rodriguez là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch URU.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/08/2012 | 22 | 100 nghìn € |
| 11/02/2015 | 24 | 375 nghìn € |
| 13/08/2015 | 25 | 425 nghìn € |
| 24/02/2016 | 25 | 1,0 triệu € |
| 03/08/2016 | 26 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2016 | 26 | 800 nghìn € |
| 16/07/2017 | 27 | 400 nghìn € |
| 08/10/2017 | 27 | 400 nghìn € |
| 07/05/2018 | 27 | 400 nghìn € |
| 16/04/2019 | 28 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 350 nghìn € |
| 06/07/2020 | 30 | 350 nghìn € |
| 19/05/2021 | 30 | 375 nghìn € |
| 21/11/2021 | 31 | 400 nghìn € |
| 22/08/2022 | 32 | 400 nghìn € |
| 18/12/2022 | 32 | 450 nghìn € |
| 01/06/2023 | 33 | 475 nghìn € |
| 19/11/2023 | 33 | 450 nghìn € |
| 28/03/2024 | 33 | 300 nghìn € |
| 15/10/2024 | 34 | 225 nghìn € |
| 03/04/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 07/05/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 24/11/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 08/04/2026 | 35 | 25 nghìn € |
| 05/10/2026 | 36 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/11/2025 | Miami FC | Free player | Trở lại | — |
| 06/04/2025 | Free player | Miami FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Racing Club Montevideo | Free player | Trở lại | — |
| 13/01/2024 | Cusco FC | Racing Club Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Carlos Mannucci | Cusco FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2021 | Aldosivi Mar del Plata | Carlos Mannucci | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2020 | Hapoel Tel Aviv | Aldosivi Mar del Plata | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2020 | Alianza Lima | Hapoel Tel Aviv | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2019 | Bolivar | Alianza Lima | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Boston River | Bolivar | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Godoy Cruz Antonio Tomba | Boston River | Cho mượn | — |
| 15/07/2017 | Boston River | Godoy Cruz Antonio Tomba | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2017 | Liga Dep Universitaria Quito | Boston River | Cho mượn | — |
| 23/01/2017 | Boston River | Liga Dep Universitaria Quito | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2017 | Jaguares FC | Boston River | Cho mượn | — |
| 01/08/2016 | Boston River | Jaguares FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Defensor Sporting Montevideo | Boston River | Cho mượn | — |
| 28/01/2015 | Boston River | Defensor Sporting Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | El Tanque Sisley | Boston River | Cho mượn | — |
| 30/06/2014 | Boston River | El Tanque Sisley | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Tư duy60
- Sức mạnh43
- Thể lực41
- Kỹ thuật59