
Felipe Negrucci Berdague
22Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Felipe Negrucci Berdague là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Athletic Club.
Tiểu sử Felipe Negrucci Berdague
Felipe Negrucci Berdague là hậu vệ người Brazil, hiện khoác áo câu lạc bộ Athletic Club, sinh ngày 14/05/2004 và 22 tuổi. Anh cao 180 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, anh đã ra sân 11 trận tại Serie B Brazil với tổng 602 phút, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,50. Giá trị thị trường được ghi nhận là 1,0 triệu €, hợp đồng có thời hạn đến 30/12/2026. Anh chuyển đến Athletic Club từ São Paulo - SP vào ngày 19/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
7Đá chính
737Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
737Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 13 | 7 | 737 | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 78% | 45% | 0 | 0 | 6,50 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 737 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 234/299 (78%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/29 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/53 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 19
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 86
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B Brazil | @ Avaí FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/29 | 0 | 1/3 | — | 6,82 |
| 14/10/2026 | Serie B Brazil | vs Londrina PR | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 1/3 | — | 6,19 |
| 07/10/2026 | Serie B Brazil | @ Goias Esporte Clube | B 1-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/12 | 1 | 1/2 | — | 6,14 |
| 02/10/2026 | Serie B Brazil | vs Sport Club do Recife | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 0 | 1/1 | — | 6,29 |
| 28/09/2026 | Serie B Brazil | @ Fortaleza | H 2-2 | 83 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 28/36 | 2 | 5/7 | — | 6,81 |
| 20/09/2026 | Serie B Brazil | vs Botafogo SP | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 33/37 | 2 | 2/4 | — | 6,65 |
| 14/09/2026 | Serie B Brazil | @ Esporte Clube Juventude | T 2-0 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/26 | 0 | 2/7 | — | 6,42 |
| 09/09/2026 | Serie B Brazil | @ Cuiaba | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Serie B Brazil | vs Vila Nova | T 5-0 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/38 | 3 | 6/11 | — | 6,49 |
| 29/08/2026 | Serie B Brazil | @ Nautico (PE) | B 1-2 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/7 | 0 | 0/3 | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/06/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 09/12/2025 | 21 | 800 nghìn € |
| 25/05/2026 | 22 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | São Paulo - SP | Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2025 | Sao Paulo U20 | São Paulo - SP | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật43
- Tư duy47
- Sức mạnh51
- Thể lực40