Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Felipe Morato

West Ham UnitedHậu vệBRA
25Tuổi
192Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
14,0 triệu €Giá trị

Felipe Morato là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo West Ham United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
472Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
472Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—753890011080%65%205,53
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11831001175%57%006,80

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 389 phút · điểm TB 5,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
164/204 (80%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/9 (22%)
Chuyền dài chính xác
7/19 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
2
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/40 (65%)
Không chiến thắng / thua
6 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
67
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 83 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/32 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Felipe Morato · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anh@ Swansea CityT 1-0900010013/2179/12—6,30
15/10/2026Hạng Nhất Anh@ Lincoln CityT 6-0450000122/2412/2—7,02
10/10/2026Hạng Nhất Anhvs Queens Park RangersH 1-1900000057/6724/9V6,10
19/09/2026Hạng Nhất Anh@ MillwallH 2-2900000139/5306/9V6,04
16/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs FulhamB 2-3831011024/3244/7—6,80
12/09/2026Hạng Nhất Anhvs WrexhamT 6-0670100124/3034/6—7,11
09/09/2026Hạng Nhất Anh@ Bolton WanderersT 3-26000007/701/2—6,14
05/09/2026Hạng Nhất Anhvs Derby CountyT 3-01000002/20———
24/05/2026Ngoại hạng Anhvs Bournemouth AFCH 1-1900000022/2814/7—6,75
17/05/2026Ngoại hạng Anh@ Manchester UnitedB 2-3901011034/4022/5—7,18

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 2,0 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 7,5 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2023: 13,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2025: 14,0 triệu €2025: 14,0 triệu €2026: 14,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/05/20191750 nghìn €
30/12/2019182,0 triệu €
07/04/2020181,8 triệu €
01/11/2020191,5 triệu €
28/06/2021192,0 triệu €
20/09/2021205,0 triệu €
26/12/2021207,5 triệu €
09/03/20222010,0 triệu €
30/05/20222010,0 triệu €
15/09/20222115,0 triệu €
31/10/20222115,0 triệu €
15/06/20232113,0 triệu €
26/12/20232215,0 triệu €
05/06/20242215,0 triệu €
15/12/20242315,0 triệu €
29/05/20252314,0 triệu €
08/12/20252414,0 triệu €
02/06/20262414,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 14,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026Nottingham ForestWest Ham UnitedChuyển nhượng—
29/08/2024BenficaNottingham ForestHết hạn mượn 11M €11,0 triệu €
30/06/2021SL Benfica BBenficaChuyển nhượng—
01/09/2019São Paulo - SPSL Benfica BHết hạn mượn 7.6M €7,6 triệu €
31/05/2019Sao Paulo U20São Paulo - SPChuyển nhượng—
31/12/2018Sao Paulo U17Sao Paulo U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy44
  • Sức mạnh76
  • Thể lực61
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com