Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Felipe Mora

Atletico San LuisTiền đạoCHI
33Tuổi
176Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Felipe Mora là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Atletico San Luis.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
8Đá chính
625Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
312Phút/bàn
6/16Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—8646820111582%43%006,86
Cúp MLS–Mexico2026—321570015195%63%006,52

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 468 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/11
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
65/79 (82%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/30 (43%)
Không chiến thắng / thua
4 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 8
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 157 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/44 (95%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/11 (63%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Felipe Mora · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026VĐQG Mexicovs Queretaro FCT 2-1761011215/1600/3—8,00
18/10/2026VĐQG Mexico@ TolucaH 1-1dự bị00000—0———
12/10/2026VĐQG Mexicovs Santos LagunaB 1-270000019/1012/4—6,45
28/09/2026VĐQG Mexico@ Pumas U.N.A.M.T 3-2640000011/1305/8—6,49
20/09/2026VĐQG Mexicovs NecaxaT 3-172101105/1103/6—7,63
15/09/2026VĐQG Mexico@ Club LeonB 0-213000007/701/2—6,27
24/08/2026VĐQG Mexicovs PachucaH 1-190015216/602/5—6,96
17/08/2026VĐQG Mexico@ Club AmericaB 0-3550031210/1300/1—6,58
13/08/2026Cúp MLS–Mexico@ Orlando CityH 2-213002104/50——6,50
10/08/2026Cúp MLS–Mexico@ Nashville SCB 1-4700020113/1414/8—6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 300 nghìn €2016: 750 nghìn €2017: 2,0 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,8 triệu €2026: 1,5 triệu €20112026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/12/201118300 nghìn €
10/01/201622750 nghìn €
30/07/2017232,0 triệu €
09/04/2018242,5 triệu €
22/08/2018252,5 triệu €
07/02/2019253,0 triệu €
12/08/2019263,0 triệu €
09/01/2020262,5 triệu €
07/04/2020262,0 triệu €
25/08/2020272,0 triệu €
12/11/2020274,0 triệu €
17/12/2020274,0 triệu €
10/06/2021274,0 triệu €
08/07/2021274,0 triệu €
08/11/2021284,0 triệu €
17/08/2022293,0 triệu €
07/11/2022292,0 triệu €
21/08/2023301,5 triệu €
17/12/2023301,5 triệu €
12/06/2024302,0 triệu €
11/12/2024312,5 triệu €
04/06/2025312,5 triệu €
10/12/2025322,0 triệu €
01/06/2026321,8 triệu €
22/09/2026331,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/07/2026Portland TimbersAtletico San LuisChuyển nhượng—
18/01/2021Pumas U.N.A.M.Portland TimbersHết hạn mượn 0.90909M €909 nghìn €
30/12/2020Portland TimbersPumas U.N.A.M.Cho mượn—
30/01/2020Pumas U.N.A.M.Portland TimbersChuyển nhượng—
30/06/2019Cruz AzulPumas U.N.A.M.Hết hạn mượn 1.65M €1,6 triệu €
29/06/2019Pumas U.N.A.M.Cruz AzulCho mượn—
30/06/2018Cruz AzulPumas U.N.A.M.Chuyển nhượng—
30/06/2017Universidad de ChileCruz AzulHết hạn mượn 3.75M €3,8 triệu €
30/06/2016Audax ItalianoUniversidad de ChileHết hạn mượn 0.88M €880 nghìn €
30/06/2011Audax Italiano U21Audax ItalianoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy48
  • Sức mạnh32
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com