
Felipe Marques là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ypiranga AP.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2021 | 31 | 300 nghìn € |
| 16/12/2021 | 31 | 300 nghìn € |
| 05/04/2022 | 32 | 300 nghìn € |
| 18/08/2022 | 32 | 300 nghìn € |
| 13/11/2022 | 32 | 300 nghìn € |
| 17/07/2023 | 33 | 300 nghìn € |
| 26/11/2023 | 33 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Ypiranga AP | North EC (MG) | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2024 | Floresta CE | Ypiranga AP | Chuyển nhượng | — |
| 25/04/2024 | Portuguesa | Floresta CE | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Gremio Novorizontino | Portuguesa | Chuyển nhượng | — |
| 05/04/2023 | Sao Bernardo | Gremio Novorizontino | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2023 | Cuiaba | Sao Bernardo | Chuyển nhượng | — |
| 20/05/2021 | Ferroviária | Cuiaba | Cho mượn | — |
| 18/02/2021 | Cuiaba | Ferroviária | Chuyển nhượng | — |
| 12/05/2020 | Gremio Novorizontino | Cuiaba | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2020 | Horizonte FC | Gremio Novorizontino | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2019 | Cuiaba | Horizonte FC | Hết hạn mượn | — |
| 11/04/2019 | Horizonte FC | Cuiaba | Hết hạn mượn | — |
| 31/03/2019 | Gremio Novorizontino | Horizonte FC | Cho mượn | — |
| 16/12/2018 | Horizonte FC | Gremio Novorizontino | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2018 | Londrina PR | Horizonte FC | Hết hạn mượn | — |
| 31/05/2018 | Horizonte FC | Londrina PR | Hết hạn mượn | — |
| 15/05/2018 | Remo - PA | Horizonte FC | Hết hạn mượn | — |
| 27/11/2017 | Sampaio Corrêa FC (MA) | Remo - PA | Hết hạn mượn | — |
| 02/04/2017 | Horizonte FC | Sampaio Corrêa FC (MA) | Hết hạn mượn | — |
| 30/12/2016 | Itapipoca EC (CE) | Horizonte FC | Hết hạn mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật48
- Tư duy58
- Sức mạnh34
- Thể lực37