
Felipe Loyola là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Pisa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
324Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
324Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 111 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 91% | 33% | 1 | 0 | 6,50 |
| Serie B | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 101 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 89% | 25% | 0 | 0 | 6,46 |
| Chuỗi trận FIFA | 2026 | — | 2 | 1 | 112 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 93% | — | 0 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 111 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 81/89 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/12 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Serie B · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 101 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/47 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/12 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 112 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/29 (93%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B | vs Cremonese | T 3-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/25 | 0 | 1/3 | — | 6,42 |
| 10/10/2026 | Serie B | @ Vicenza | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mexico | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/20 | 3 | 6/9 | — | 6,50 |
| 30/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ | B 2-4 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/26 | 5 | 5/9 | — | 5,55 |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Canada | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 3/9 | — | 6,02 |
| 20/09/2026 | Serie B | @ Mantova | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Fiorentina | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 73/80 | 2 | 4/10 | V | 6,50 |
| 12/09/2026 | Serie B | vs ACD Virtus Entella | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie B | @ Juve Stabia | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Serie B | vs Catanzaro | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/04/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 19/07/2023 | 22 | 125 nghìn € |
| 25/09/2023 | 22 | 450 nghìn € |
| 12/12/2023 | 23 | 1,2 triệu € |
| 12/06/2024 | 23 | 1,5 triệu € |
| 29/09/2024 | 23 | 2,5 triệu € |
| 12/12/2024 | 24 | 3,0 triệu € |
| 01/04/2025 | 24 | 6,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 24 | 9,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 25 | 8,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 25 | 7,0 triệu € |
| 30/09/2026 | 25 | 5,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 5,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | CA Independiente | Pisa | Hết hạn mượn 5.5M € | 5,5 triệu € |
| 29/06/2026 | Pisa | CA Independiente | Cho mượn | — |
| 19/01/2026 | CA Independiente | Pisa | Chuyển nhượng 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 09/08/2024 | Huachipato | CA Independiente | Hết hạn mượn 4.89M € | 4,9 triệu € |
| 31/12/2023 | CCD Fernández Vial | Huachipato | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/12/2023 | Huachipato | CCD Fernández Vial | Cho mượn | — |
| 31/01/2023 | CCD Fernández Vial | Huachipato | Chuyển nhượng | — |
| 09/03/2021 | Colo Colo U21 | CCD Fernández Vial | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2021 | CCD Fernández Vial | Colo Colo U21 | Cho mượn | — |
| 20/01/2020 | Colo Colo U21 | CCD Fernández Vial | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật53
- Tư duy50
- Sức mạnh48
- Thể lực44