
Felipe là thủ môn 42 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo FC Differdange 03.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/02/2008 | 24 | 1,0 triệu € |
| 29/02/2008 | 24 | 1,5 triệu € |
| 08/10/2008 | 24 | 2,0 triệu € |
| 05/09/2009 | 25 | 3,0 triệu € |
| 14/04/2010 | 26 | 3,5 triệu € |
| 05/06/2010 | 26 | 4,0 triệu € |
| 22/09/2010 | 26 | 3,0 triệu € |
| 31/12/2010 | 26 | 2,6 triệu € |
| 20/02/2011 | 26 | 3,0 triệu € |
| 29/05/2011 | 27 | 3,0 triệu € |
| 07/12/2011 | 27 | 3,0 triệu € |
| 23/05/2012 | 28 | 2,5 triệu € |
| 28/07/2012 | 28 | 2,0 triệu € |
| 04/12/2012 | 28 | 2,0 triệu € |
| 05/08/2014 | 30 | 2,0 triệu € |
| 30/05/2015 | 31 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2015 | 31 | 1,0 triệu € |
| 26/05/2016 | 32 | 1,1 triệu € |
| 22/07/2016 | 32 | 1,1 triệu € |
| 27/11/2016 | 32 | 950 nghìn € |
| 04/01/2019 | 34 | 300 nghìn € |
| 06/08/2019 | 35 | 300 nghìn € |
| 29/10/2019 | 35 | 400 nghìn € |
| 26/12/2024 | 40 | 25 nghìn € |
| 18/06/2025 | 41 | 25 nghìn € |
| 29/12/2025 | 41 | 25 nghìn € |
| 18/06/2026 | 42 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2010; hiện tại 25 nghìn €.