Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Felipe Jaramillo

Monagas SCTiền vệCOL
30Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Felipe Jaramillo là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Monagas SC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

20Trận ra sân
17Đá chính
453Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
453Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
2,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Venezuela2026—20174531007181%59%502,61

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Venezuela · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 453 phút · điểm TB 2,61

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
147/180 (81%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
14/25 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
2
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/32 (59%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 12
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Felipe Jaramillo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Primera División Venezuela@ Academia Puerto CabelloH 3-3740000122/2711/4—6,10
12/10/2026Primera División Venezuelavs Estudiantes Merida FCT 2-1900020028/3124/6V7,20
20/09/2026Primera División Venezuela@ Rayo ZulianoH 1-1901031132/3812/3—7,40
17/09/2026Primera División Venezuelavs Zamora BarinasT 1-0300000016/2011/2—6,60
14/09/2026Primera División Venezuela@ Caracas FCT 1-017000003/322/6—6,20
07/09/2026Primera División Venezuelavs Deportivo MetropolitanoB 0-1dự bị00000—0———
23/08/2026Primera División Venezuelavs Portuguesa FCH 0-0530010023/2922/3—6,89
17/08/2026Primera División Venezuela@ Deportivo TachiraB 2-3850010020/2824/5V5,69
02/08/2026Primera División Venezuelavs Deportivo La GuairaB 1-214000003/423/3—6,13

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 800 nghìn €2020: 850 nghìn €2020: 675 nghìn €2021: 750 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 275 nghìn €2026: 250 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/06/201923800 nghìn €
27/02/202023850 nghìn €
07/04/202023675 nghìn €
15/01/202124750 nghìn €
21/10/202125500 nghìn €
16/06/202226400 nghìn €
11/12/202226200 nghìn €
06/07/202327200 nghìn €
06/12/202327200 nghìn €
10/06/202428350 nghìn €
09/12/202428300 nghìn €
19/06/202529300 nghìn €
04/12/202529300 nghìn €
18/03/202629275 nghìn €
28/05/202630250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy47
  • Sức mạnh48
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com