
Felipe Gomez là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Deportiva Once Caldas.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
36Trận ra sân
26Đá chính
2.185Phút
4Bàn thắng
3Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
546Phút/bàn
27/74Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 34 | 24 | 2.005 | 4 | 0 | 3 | 74 | 27 | 86% | 42% | 5 | 0 | 6,86 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 34 trận ra sân, 2.005 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 27/74
- Sút trong vòng cấm
- 24
- Sút ngoài vòng cấm
- 50
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 24/58
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/31
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 812/941 (86%)
- Chuyền quyết định
- 30
- Tạt bóng chính xác
- 12/70 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 37/55 (67%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 23
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 72/170 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 70 / 90
- Bị tước bóng
- 24
- Mất quyền kiểm soát
- 294
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 31
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Primera A Colombia | @ Millonarios | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 28/36 | 0 | 3/10 | — | 6,12 |
| 18/10/2026 | Primera A Colombia | @ Dep.Independiente Medellin | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 35/45 | 0 | 2/5 | — | 6,66 |
| 10/10/2026 | Primera A Colombia | vs Llaneros FC | T 1-0 | 88 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 40/46 | 1 | 2/4 | — | 7,20 |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | @ Internacional de Bogota | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/43 | 2 | 5/7 | — | 6,29 |
| 26/09/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Bucaramanga | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 25/28 | 0 | 0/2 | — | 6,64 |
| 14/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Cali | B 1-2 | 67 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 | 26/30 | 0 | 3/3 | — | 6,66 |
| 06/09/2026 | Primera A Colombia | @ Boyaca Chico | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 26/29 | 0 | 2/2 | — | 6,76 |
| 02/09/2026 | Primera A Colombia | @ Fortaleza F.C | T 2-1 | 68 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 29/33 | 0 | — | — | 6,65 |
| 24/08/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Junior Barranquilla | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/52 | 2 | 5/8 | V | 6,57 |
| 10/08/2026 | Primera A Colombia | @ Jaguares de Cordoba | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 12/13 | 0 | 0/1 | — | 6,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/10/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/04/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 09/03/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 30/05/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 27/12/2022 | 23 | 225 nghìn € |
| 27/06/2023 | 23 | 325 nghìn € |
| 13/12/2023 | 24 | 375 nghìn € |
| 19/06/2024 | 24 | 325 nghìn € |
| 22/09/2024 | 24 | 450 nghìn € |
| 09/12/2024 | 25 | 450 nghìn € |
| 19/06/2025 | 25 | 450 nghìn € |
| 04/12/2025 | 26 | 450 nghìn € |
| 03/06/2026 | 26 | 650 nghìn € |
| 01/09/2026 | 26 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Leones | Deportiva Once Caldas | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Deportiva Once Caldas | Leones | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | Leones | Deportiva Once Caldas | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | America de Cali | Leones | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | Leones | America de Cali | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | SCU Torreense | Leones | Cho mượn | — |
| 10/07/2023 | Leones | SCU Torreense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Nacional da Madeira | Leones | Cho mượn | — |
| 21/08/2022 | Leones | Nacional da Madeira | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Santa Clara | Leones | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Leones | Santa Clara | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Leones FC U20 | Leones | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật51
- Tư duy57
- Sức mạnh42
- Thể lực48