Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Felipe Garcia

Sao BernardoTiền đạoBRA
35Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Felipe Garcia là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Sao Bernardo.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

30Trận ra sân
26Đá chính
2.065Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
516Phút/bàn
7/22Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—28241.99642222775%41%606,53
Copa do Brasil2026—226900000——00—
Copa Sul-Sudeste——11010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.996 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
7/22
Sút trong vòng cấm
20
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
8/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/29
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
8

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
296/394 (75%)
Chuyền quyết định
29
Tạt bóng chính xác
4/10 (40%)
Chuyền dài chính xác
16/18 (88%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
6
Phá bóng
21
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
99/241 (41%)
Không chiến thắng / thua
48 / 72
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
51 / 70
Bị tước bóng
15
Mất quyền kiểm soát
177
Phạm lỗi
41
Bị phạm lỗi
29

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 69 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/03/2026

Copa Sul-Sudeste · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Felipe Garcia · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie B Brazilvs CriciumaB 0-1900020112/1425/9V6,24
12/10/2026Serie B Brazil@ Esporte Clube JuventudeH 2-2651111117/2116/14—7,65
07/10/2026Serie B Brazil@ Sport Club do RecifeB 1-2730020116/2006/12—6,21
03/10/2026Serie B Brazilvs CRB ALT 3-1900020016/2508/17—6,21
26/09/2026Serie B Brazil@ Gremio NovorizontinoH 0-0600021015/1811/3—6,66
19/09/2026Serie B Brazilvs Atletico Clube GoianienseT 1-0691011010/1105/12—6,85
15/09/2026Serie B Brazil@ America MGT 2-0690010212/1202/4—6,39
11/09/2026Serie B Brazilvs Londrina PRB 1-2760010114/2214/7—6,36
07/09/2026Serie B Brazil@ Ponte PretaT 2-080001028/1508/14—6,31
29/08/2026Serie B Brazil@ Goias Esporte ClubeB 1-2820000110/1114/9—6,21

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2009: 100 nghìn €2010: 100 nghìn €2010: 150 nghìn €2010: 300 nghìn €2011: 250 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 700 nghìn €2016: 900 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: —2024: 100 nghìn €2024: —2026: 75 nghìn €20092026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/01/20091850 nghìn €
10/08/200918100 nghìn €
28/02/201019100 nghìn €
28/06/201019150 nghìn €
31/12/201020300 nghìn €
28/12/201121250 nghìn €
26/05/201625350 nghìn €
22/07/201625700 nghìn €
27/11/201626900 nghìn €
04/01/201827600 nghìn €
04/01/201928400 nghìn €
07/04/202029325 nghìn €
11/08/202130350 nghìn €
04/08/202231250 nghìn €
31/10/202332—
17/04/202433100 nghìn €
26/09/202433—
18/05/20263575 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 75 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com