
Felipe Garcia là thủ môn 38 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Tombense.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sul-Sudeste | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Copa Sul-Sudeste · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/04/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/02/2008 | 20 | 200 nghìn € |
| 05/09/2009 | 21 | 800 nghìn € |
| 07/12/2009 | 21 | 1,5 triệu € |
| 14/04/2010 | 22 | 2,0 triệu € |
| 05/09/2010 | 22 | 800 nghìn € |
| 09/12/2010 | 22 | 400 nghìn € |
| 20/02/2011 | 23 | 250 nghìn € |
| 29/05/2011 | 23 | 250 nghìn € |
| 28/08/2011 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/12/2011 | 23 | 400 nghìn € |
| 23/05/2012 | 24 | 400 nghìn € |
| 05/12/2012 | 24 | 400 nghìn € |
| 25/08/2013 | 25 | 250 nghìn € |
| 27/03/2014 | 26 | 300 nghìn € |
| 22/07/2016 | 28 | 200 nghìn € |
| 28/08/2017 | 29 | 300 nghìn € |
| 05/11/2017 | 29 | 150 nghìn € |
| 06/02/2018 | 30 | 150 nghìn € |
| 12/06/2018 | 30 | 150 nghìn € |
| 29/01/2019 | 31 | — |
| 04/08/2022 | 34 | 200 nghìn € |
| 17/07/2023 | 35 | 200 nghìn € |
| 26/11/2023 | 35 | 200 nghìn € |
| 21/04/2024 | 36 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2010; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2026 | ABC Futebol Clube (RN) | Cianorte Futebol Clube (PR) | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2025 | Tombense | ABC Futebol Clube (RN) | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2020 | Sport Club do Recife | Tombense | Cho mượn | — |
| 04/10/2019 | Tombense | Sport Club do Recife | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2019 | Centro Sportivo Alagoano | Tombense | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2018 | Moreirense | Centro Sportivo Alagoano | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/08/2017 | Atletico Clube Goianiense | Moreirense | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/01/2017 | ASEEV | Atletico Clube Goianiense | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2016 | Atletico Clube Goianiense | ASEEV | Cho mượn | — |
| 05/07/2016 | ASEEV | Atletico Clube Goianiense | Chuyển nhượng | — |
| 10/05/2016 | Anápolis FC | ASEEV | Cho mượn | — |
| 21/01/2016 | ASEEV | Anápolis FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/12/2015 | Free Player | ASEEV | Chuyển nhượng | — |
| 06/05/2015 | Free Player | Portuguesa | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2015 | Fluminense - RJ | Free Player | Trở lại | — |
| 01/10/2013 | Nautico (PE) | Fluminense - RJ | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/01/2012 | Santos FC - SP | Nautico (PE) | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/12/2011 | Avaí FC | Santos FC - SP | Cho mượn | — |
| 01/06/2011 | Santos FC - SP | Avaí FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/05/2009 | AA Portuguesa Santista | Santos FC - SP | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Thể lực24
- Chỉ số 149
- Chỉ số 217
- Chỉ số 458
- Chỉ số 349