Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Felipe Gallegos

Auckland FCTiền vệCHI
34Tuổi
175Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Felipe Gallegos là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Auckland FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
A-League2026-2027—11900001068%37%006,30
Cúp Liên lục địa2026—11900000084%66%006,24

Chỉ số chi tiết từng giải

A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/29 (68%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Liên lục địa · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/26 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Felipe Gallegos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026A-Leaguevs Melbourne CityT 3-1900010020/2923/8—6,30
27/08/2026Cúp Liên lục địa@ Al Ahli SCB 0-1900000122/2612/3—6,24
26/07/2026Giao hữu CLBvs Tottenham HotspurB 0-2450000017/2023/6—6,40
23/05/2026A-Leaguevs Sydney FCT 1-0dự bị00000—0———
26/04/2026A-League@ Sydney FCH 2-222000017/1025/5—6,34
19/04/2026A-Leaguevs Central Coast MarinersB 0-1900040040/5604/7—6,10
11/04/2026A-Leaguevs Melbourne VictoryH 2-2870020023/3415/6—5,85
03/04/2026A-League@ Adelaide UnitedH 1-1901051229/4324/12V7,16
21/03/2026A-Leaguevs Macarthur FCB 1-2450000021/2425/6—6,56

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 500 nghìn €2013: 500 nghìn €2013: 400 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 800 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,8 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 900 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €20112026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/12/201120500 nghìn €
03/01/201321500 nghìn €
28/06/201321400 nghìn €
03/08/201624800 nghìn €
15/12/2016251,0 triệu €
30/07/2017251,0 triệu €
09/04/201826800 nghìn €
22/08/2018261,0 triệu €
07/02/2019271,0 triệu €
12/08/2019271,5 triệu €
09/01/2020282,5 triệu €
07/04/2020282,0 triệu €
26/06/2020282,0 triệu €
17/12/2020291,8 triệu €
20/04/2021291,8 triệu €
31/10/2021291,2 triệu €
27/03/202230900 nghìn €
15/06/202230700 nghìn €
14/11/202230450 nghìn €
03/04/202331450 nghìn €
19/07/202331300 nghìn €
19/12/202332300 nghìn €
29/05/202432300 nghìn €
08/01/202533275 nghìn €
02/06/202533250 nghìn €
12/01/202634225 nghìn €
27/05/202634200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/09/2024OFI Crete FCAuckland FCChuyển nhượng—
25/07/2023Universidad de ChileOFI Crete FCChuyển nhượng—
21/02/2022OFI Crete FCUniversidad de ChileHết hạn mượn 0.425M €425 nghìn €
13/08/2021Atletico San LuisOFI Crete FCChuyển nhượng—
31/12/2019NecaxaAtletico San LuisChuyển nhượng—
30/06/2015Universidad de ChileNecaxaChuyển nhượng—
29/06/2015NecaxaUniversidad de ChileCho mượn—
08/07/2014Universidad de ChileNecaxaChuyển nhượng—
29/06/2014Recreativo HuelvaUniversidad de ChileCho mượn—
01/09/2013Universidad de ChileRecreativo HuelvaChuyển nhượng—
29/06/20131. FC Union BerlinUniversidad de ChileCho mượn—
02/08/2012Universidad de Chile1. FC Union BerlinChuyển nhượng—
31/12/2010Universidad de Chile U21Universidad de ChileChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy49
  • Sức mạnh48
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com