
Felipe Flores là tiền đạo 39 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Deportes Recoleta.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
4Đá chính
454Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,79Bàn/90 phút
113Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
1,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Chile | 2026 | — | 12 | 2 | 250 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Chilean Cup | 2026 | — | 4 | 2 | 204 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Chile · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 250 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 204 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Chilean Cup | vs O.Higgins | B 1-3 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 07/07/2026 | Chilean Cup | @ Colo Colo | H 2-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,32 |
| 29/06/2026 | Chilean Cup | @ O.Higgins | H 1-1 | 45 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,90 |
| 21/06/2026 | Chilean Cup | vs Colo Colo | B 0-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2011 | 24 | 300 nghìn € |
| 30/09/2015 | 28 | 800 nghìn € |
| 30/07/2017 | 30 | 700 nghìn € |
| 02/06/2018 | 31 | 450 nghìn € |
| 21/05/2019 | 32 | 400 nghìn € |
| 06/12/2019 | 32 | 300 nghìn € |
| 09/11/2020 | 33 | 175 nghìn € |
| 10/03/2021 | 34 | 175 nghìn € |
| 21/10/2021 | 34 | 175 nghìn € |
| 15/06/2022 | 35 | 175 nghìn € |
| 14/11/2022 | 35 | 175 nghìn € |
| 03/04/2023 | 36 | 100 nghìn € |
| 19/07/2023 | 36 | 50 nghìn € |
| 12/12/2023 | 36 | 25 nghìn € |
| 23/06/2024 | 37 | 25 nghìn € |
| 04/12/2024 | 37 | 25 nghìn € |
| 15/05/2025 | 38 | 25 nghìn € |
| 24/11/2025 | 38 | 25 nghìn € |
| 21/06/2026 | 39 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 10 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/06/2026 | San Luis Quillota | Deportes Recoleta | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Deportes Limache | San Luis Quillota | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2024 | CD Magallanes | Deportes Limache | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2022 | Barnechea | CD Magallanes | Chuyển nhượng | — |
| 22/03/2021 | CSD Antofagasta | Barnechea | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2018 | Free player | CSD Antofagasta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Veracruz | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2016 | Free player | Veracruz | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2016 | Club Tijuana | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2015 | Colo Colo | Club Tijuana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Cobreloa | Colo Colo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Santiago Morning | Cobreloa | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2011 | CF La Piedad | Santiago Morning | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | CF La Piedad | Cho mượn | — |
| 30/06/2010 | CF La Piedad | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2010 | CSD Antofagasta | CF La Piedad | Cho mượn | — |
| 31/12/2009 | CF La Piedad | CSD Antofagasta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Petroleros de Salamanca Catedráticos FC | CF La Piedad | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Union Espanola | Petroleros de Salamanca Catedráticos FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Cobreloa | Union Espanola | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật46
- Tư duy60
- Sức mạnh28
- Thể lực41