Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Felipe Estrella Galeazzi

AC Dolomiti BellunesiTiền đạoBRA
25Tuổi
190Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Felipe Estrella Galeazzi là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo AC Dolomiti Bellunesi.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
2Đá chính
234Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—722340007163%25%005,36

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 234 phút · điểm TB 5,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/52 (63%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/32 (25%)
Không chiến thắng / thua
5 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 10
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Felipe Estrella Galeazzi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Serie Cvs TrentoB 0-32400100—00/1—6,20
10/10/2026Serie C@ Desenzano CalvinaB 0-233002016/922/3—6,70
04/10/2026Serie Cvs NovaraB 1-2450010211/1402/8—6,10
27/09/2026Serie C@ Union Brescia H 1-158001014/703/11—6,20
22/09/2026Serie Cvs LumezzaneB 1-21000000/200/1——
18/09/2026Serie C@ Renate ACH 0-057000019/1400/4—5,90
13/09/2026Serie Cvs AlbinoleffeH 0-016002103/601/4—6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: —2025: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20202026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/202019300 nghìn €
29/06/202120250 nghìn €
21/12/202120200 nghìn €
21/06/202221150 nghìn €
21/06/202322—
26/02/202524100 nghìn €
14/05/202524150 nghìn €
11/11/202524125 nghìn €
25/05/202625125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/07/2026SS Nola 1925AC Dolomiti BellunesiChuyển nhượng—
14/07/2025ASD RG TicinoSS Nola 1925Chuyển nhượng—
03/09/2024Grêmio Desportivo São-Carlense (SP)ASD RG TicinoChuyển nhượng—
18/01/2024Free PlayerGrêmio Desportivo São-Carlense (SP)Chuyển nhượng—
30/06/2023Vitoria Guimaraes BFree PlayerTrở lại—
30/06/2022GenoaVitoria Guimaraes BChuyển nhượng—
08/04/2022Catania FCGenoaCho mượn—
24/07/2021Genoa U20Catania FCChuyển nhượng—
14/09/2020Ferroviaria SPGenoa U20Chuyển nhượng—
18/07/2020AS Roma U20Ferroviaria SPCho mượn—
29/01/2019Ferroviaria SPAS Roma U20Chuyển nhượng 0.042M €42 nghìn €
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com