
Felipe Espinoza là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Municipal Iquique.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
36Trận ra sân
36Đá chính
871Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
1,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chilean Cup | 2026 | — | 8 | 8 | 702 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 78% | 42% | 1 | 0 | 6,59 |
| Hạng 2 Chile | 2026 | — | 28 | 28 | 169 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chilean Cup · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 702 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/55 (78%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/8 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Hạng 2 Chile · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 169 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | Chilean Cup | @ CSD Antofagasta | B 1-4 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 28/35 | 1 | 2/4 | — | 6,38 |
| 24/09/2026 | Chilean Cup | vs CSD Antofagasta | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/20 | 0 | 1/3 | — | 6,66 |
| 06/08/2026 | Chilean Cup | vs Deportes Limache | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 05/07/2026 | Chilean Cup | vs Coquimbo Unido | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 28/06/2026 | Chilean Cup | @ Deportes Limache | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 20/06/2026 | Chilean Cup | @ Coquimbo Unido | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 10/03/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 21/10/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 15/06/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 14/11/2022 | 23 | 325 nghìn € |
| 03/04/2023 | 23 | 750 nghìn € |
| 19/07/2023 | 23 | 750 nghìn € |
| 12/12/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 23/06/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 04/12/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 29/06/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 09/12/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 21/06/2026 | 26 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/01/2026 | Union Espanola | Municipal Iquique | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | CD Magallanes | Union Espanola | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Magallanes U19 | CD Magallanes | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật47
- Tư duy51
- Sức mạnh57
- Thể lực45