Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Felipe·De Andrade Vieira

Houston DynamoHậu vệBRA
24Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Felipe·De Andrade Vieira là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Houston Dynamo.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

22Trận ra sân
20Đá chính
1.821Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1821Phút/bàn
3/15Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—22201.82110015388%51%806,60

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.821 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/15
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
6/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
632/711 (88%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
4/19 (21%)
Chuyền dài chính xác
19/47 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/38
Cắt bóng
23
Phá bóng
72
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
85/166 (51%)
Không chiến thắng / thua
31 / 31
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
54 / 50
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
138
Phạm lỗi
29
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
8
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Felipe·De Andrade Vieira · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026MLS@ Minnesota United FCH 2-2630000020/2501/6—6,08
27/09/2026MLSvs Sporting Kansas CityB 0-235001007/903/3—6,08
20/09/2026MLSvs FC CincinnatiH 2-2900000034/3816/11—6,36
13/09/2026MLS@ San Jose EarthquakesB 0-1840011032/3613/7—6,45
06/09/2026MLS@ Charlotte FCH 0-0900010048/5026/11V6,66
30/08/2026MLSvs San Jose EarthquakesH 0-0830010020/2711/5—6,03
23/08/2026MLS@ St. Louis City SCB 1-2450000026/2901/2—6,46
09/08/2026MLS@ New England RevolutionT 2-0900010046/5223/6—7,37
02/08/2026MLS@ Sporting Kansas CityT 2-0820020028/2845/7—7,41
26/07/2026MLSvs Austin FCT 3-0900000022/2514/9V6,91

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,8 triệu €2026: 2,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/12/202321300 nghìn €
27/03/202421400 nghìn €
16/06/2024221,0 triệu €
08/12/2024221,0 triệu €
04/06/2025231,0 triệu €
11/09/2025231,2 triệu €
10/12/2025231,5 triệu €
06/04/2026231,8 triệu €
01/06/2026242,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy43
  • Sức mạnh66
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com