
Felipe Curcio là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Rudes.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
396Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 396 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 75% | 53% | 0 | 0 | 5,93 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 396 phút · điểm TB 5,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 97/128 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/17 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/28 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Croatia | vs Rijeka | B 1-2 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/31 | 0 | 3/8 | — | 5,74 |
| 09/10/2026 | VĐQG Croatia | @ HNK Gorica | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/23 | 0 | 2/5 | — | 6,35 |
| 15/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Dinamo Zagreb | B 0-4 | 50 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 0 | 1/2 | — | 5,65 |
| 08/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Osijek | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/28 | 3 | 7/9 | — | 5,66 |
| 03/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Rijeka | B 1-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 1 | 2/4 | — | 6,26 |
| 18/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FK Zeljeznicar | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,35 |
| 11/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FK Zeljeznicar | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/01/2015 | 21 | 50 nghìn € |
| 24/06/2015 | 21 | 50 nghìn € |
| 18/01/2016 | 22 | 75 nghìn € |
| 21/06/2016 | 22 | 75 nghìn € |
| 15/12/2016 | 23 | 50 nghìn € |
| 22/06/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 19/12/2017 | 24 | 175 nghìn € |
| 17/06/2018 | 24 | 300 nghìn € |
| 16/01/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 04/06/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 11/12/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 20/08/2020 | 27 | 250 nghìn € |
| 11/01/2021 | 27 | 350 nghìn € |
| 21/06/2021 | 27 | 350 nghìn € |
| 19/12/2021 | 28 | 375 nghìn € |
| 19/06/2022 | 28 | 375 nghìn € |
| 18/12/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 18/06/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 20/02/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 12/06/2024 | 30 | 100 nghìn € |
| 10/12/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 26/05/2025 | 31 | 100 nghìn € |
| 09/12/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 25/05/2026 | 32 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | FC Koper | Rudes | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2024 | Livorno | FC Koper | Chuyển nhượng | — |
| 13/11/2023 | Free player | Livorno | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Padova | Free player | Trở lại | — |
| 09/08/2021 | Salernitana | Padova | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Padova | Salernitana | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | Salernitana | Padova | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2020 | Brescia(1911-2026) | Salernitana | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2018 | AS Fidelis Andria U19 | Brescia(1911-2026) | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 19/07/2016 | ASD Martina Franca | AS Fidelis Andria U19 | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2015 | Lupa Roma | ASD Martina Franca | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2015 | Foggia | Lupa Roma | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2013 | Cianorte Futebol Clube (PR) | Foggia | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Athletico Paranaense - PR | Cianorte Futebol Clube (PR) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật47
- Tư duy55
- Sức mạnh48
- Thể lực41