
Felipe Cifuentes là tiền đạo 24 tuổi, hiện khoác áo Boyaca Chico.
Tiểu sử Felipe Cifuentes
Felipe Cifuentes là tiền đạo người Colombia, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Boyaca Chico ở tuổi 24. Mùa 2026 ghi nhận 11 trận với 353 phút thi đấu, 1 bàn thắng và điểm trung bình 6,02. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026, từ Deportiva Once Caldas đến Boyaca Chico. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, còn mức cao nhất từng được ghi nhận là 150 nghìn € vào năm 2022.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
3Đá chính
353Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
353Phút/bàn
4/7Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 11 | 3 | 353 | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 83% | 35% | 1 | 0 | 6,02 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 353 phút · điểm TB 6,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/42 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/45 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Primera A Colombia | vs Cucuta Deportivo | B 0-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 2 | 2/3 | — | 6,79 |
| 04/10/2026 | Primera A Colombia | @ Deportes Tolima | H 0-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 2/6 | — | 6,45 |
| 26/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pasto | T 3-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Primera A Colombia | @ Millonarios | B 0-3 | 25 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 0/6 | — | 6,30 |
| 16/09/2026 | Primera A Colombia | vs Alianza Fútbol Club | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Primera A Colombia | vs Dep.Independiente Medellin | T 2-1 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/2 | — | 6,47 |
| 06/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportiva Once Caldas | T 2-0 | 69 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/4 | 0 | 3/7 | — | 7,81 |
| 31/08/2026 | Primera A Colombia | @ Aguilas Doradas | H 2-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 2/2 | — | 6,50 |
| 27/08/2026 | Primera A Colombia | vs Fortaleza F.C | H 0-0 | 11 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,67 |
| 22/08/2026 | Primera A Colombia | @ Jaguares de Cordoba | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 1/1 | 0 | 3/7 | V | 6,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/09/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/12/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 11/07/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 10/06/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 09/12/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 18/06/2025 | 23 | 50 nghìn € |
| 04/12/2025 | 23 | 50 nghìn € |
| 25/03/2026 | 23 | — |
| 01/09/2026 | 24 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Deportiva Once Caldas | Boyaca Chico | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2025 | Deportiva Once Caldas | Metropolitanos FC | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2024 | Deportes Quindio | Deportiva Once Caldas | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Ureña SC | Deportes Quindio | Chuyển nhượng | — |